Finance

Danh sách
EBO:ASX
EBOS Group Ltd
17,08 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
21 thg 10, 16:10:19 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EBO...
Vốn hoá thị trường
4,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
93,84 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
26,00 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
14,87 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
152,54 Tr
Số nhân viên
5 N
Vốn hoá thị trường
4,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
93,84 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
26,00 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
14,87 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
152,54 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về EBOS Group Ltd
Giám đốc điều hànhJohn Cullity
Số nhân viên5,36 N
Ngày thành lập1922
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webebosgroup.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,38 T
3,38 T
3,36 T
3,36 T
Giá vốn hàng bán
2,95 T
2,95 T
2,92 T
2,92 T
Chi phí doanh thu
2,95 T
2,95 T
2,92 T
2,92 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
204,66 Tr
204,66 Tr
204,26 Tr
204,26 Tr
Chi phí hoạt động
340,84 Tr
340,84 Tr
341,77 Tr
341,77 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,29 T
3,29 T
3,26 T
3,26 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
93,23 Tr
93,23 Tr
95,79 Tr
95,79 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,05 Tr
3,05 Tr
352,00 N
352,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
81,37 Tr
81,37 Tr
68,25 Tr
68,25 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
70,70 Tr
70,70 Tr
68,27 Tr
68,27 Tr
Chi phí thuế thu nhập
18,09 Tr
18,09 Tr
18,49 Tr
18,49 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,23%
22,23%
27,09%
27,09%
Chi phí hoạt động khác
95,09 Tr
95,09 Tr
91,24 Tr
91,24 Tr
Thu nhập ròng
62,41 Tr
62,41 Tr
50,19 Tr
50,19 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,84%
1,84%
1,49%
1,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,20 Tr
1,20 Tr
1,57 Tr
1,57 Tr
Chi phí lãi suất
-30,17 Tr
-30,17 Tr
-32,28 Tr
-32,28 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-28,97 Tr
-28,97 Tr
-30,72 Tr
-30,72 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
28,43 Tr
28,43 Tr
33,85 Tr
33,85 Tr
EBITDA
115,13 Tr
115,13 Tr
118,04 Tr
118,04 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
98,50 N
98,50 N
-249,00 N
-249,00 N
Các ứng dụng của Google