Finance

Danh sách
EBMT:NASDAQ
Eagle Bancorp Montana Inc
20,75 US$
+0,68%
(+0,14) 1 ngày
20,75 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 12 thg 10, 16:00:01 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EBMT...
Mở
20,80 US$
Cao
21,80 US$
Thấp
20,62 US$
Vốn hoá thị trường
165,28 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
30,70 N
Khối lượng
17,61 N
Cổ tức
2,84%
Cổ tức hằng quý
0,15 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
10,13
Cao nhất trong 52 tuần
24,66 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
15,80 US$
EPS
2,05 US$
Beta
0,36
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,96 Tr
Số nhân viên
370
Mở
20,80 US$
Cao
21,80 US$
Thấp
20,62 US$
Vốn hoá thị trường
165,28 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
30,70 N
Khối lượng
17,61 N
Cổ tức
2,84%
Cổ tức hằng quý
0,15 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
10,13
Cao nhất trong 52 tuần
24,66 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
15,80 US$
EPS
2,05 US$
Beta
0,36
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,96 Tr
Số nhân viên
370
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Eagle Bancorp Montana Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên370
Ngày thành lập1922
Trụ sở chínhHelena, Montana, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 1 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho EBMT trong 3 tháng qua
Nắm giữ
Mua
0
Nắm giữ
1
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 1 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho EBMT trong 3 tháng qua
Cao nhất
Hiện tại 20,75 US$
26,00 US$ (+25,30%)
Trung bình
26,00 US$ (+25,30%)
Thấp nhất
26,00 US$ (+25,30%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Jeff Rulis
D.A. Davidson
Hold
Maintained
26,00 US$
+25,3%
07/29/2026
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
23,34 Tr
24,26 Tr
23,30 Tr
23,81 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,18 Tr
15,94 Tr
15,88 Tr
16,62 Tr
Chi phí hoạt động
17,87 Tr
17,65 Tr
17,70 Tr
18,51 Tr
Tổng chi phí hoạt động
17,87 Tr
17,65 Tr
17,70 Tr
18,51 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,48 Tr
6,60 Tr
5,60 Tr
5,30 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-519,00 N
-525,00 N
-506,00 N
-485,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
4,96 Tr
6,08 Tr
5,09 Tr
4,82 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,96 Tr
6,08 Tr
5,09 Tr
4,82 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,33 Tr
1,35 Tr
1,11 Tr
1,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,76%
22,21%
21,79%
22,93%
Chi phí hoạt động khác
1,69 Tr
1,71 Tr
1,82 Tr
1,88 Tr
Thu nhập ròng
3,63 Tr
4,73 Tr
3,98 Tr
3,72 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,55%
19,50%
17,09%
15,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,46
0,60
0,51
0,47
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,23 Tr
-2,20 Tr
-1,68 Tr
-2,24 Tr
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google