Trang chủEBK • FRA
add
Enbw Energie Baden Wuerttemberg AG
Giá đóng cửa hôm trước
67,60 €
Mức chênh lệch một ngày
66,60 € - 69,20 €
Phạm vi một năm
63,04 € - 73,00 €
Giá trị vốn hóa thị trường
22,31 T EUR
Số lượng trung bình
64,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
2,46%
Sàn giao dịch chính
ETR
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,72 T | 10,48% |
Chi phí hoạt động | 1,60 T | -14,78% |
Thu nhập ròng | -796,00 Tr | -137,47% |
Biên lợi nhuận ròng | -9,12 | -115,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,40 T | 306,43% |
Thuế suất hiệu dụng | 4,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,70 T | 10,71% |
Tổng tài sản | 67,43 T | 4,90% |
Tổng nợ | 45,75 T | -1,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 21,68 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 324,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -796,00 Tr | -137,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,14 T | 61,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,16 T | -4,41% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 504,70 Tr | -75,90% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,50 T | -660,24% |
Dòng tiền tự do | -1,65 T | 31,33% |
Giới thiệu
EnBW Energie Baden-Württemberg AG, or simply EnBW, is a publicly traded energy company headquartered in Karlsruhe, Germany. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1997
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
29.728