Finance

Danh sách
EBGNG:NSE
GNG Electronics Ltd
687,00 ₹
-0,74%
(-5,15) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EBGNG...
Mở
697,25 ₹
Cao
697,50 ₹
Thấp
665,00 ₹
Vốn hoá thị trường
78,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
887,02 N
Khối lượng
518,13 N
Chỉ số P/E
51,73
Cao nhất trong 52 tuần
740,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
239,00 ₹
EPS
13,28 ₹
Số nhân viên
1 N
Mở
697,25 ₹
Cao
697,50 ₹
Thấp
665,00 ₹
Vốn hoá thị trường
78,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
887,02 N
Khối lượng
518,13 N
Chỉ số P/E
51,73
Cao nhất trong 52 tuần
740,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
239,00 ₹
EPS
13,28 ₹
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về GNG Electronics Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,36 N
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,40 T
4,87 T
6,52 T
4,12 T
Giá vốn hàng bán
3,52 T
3,86 T
5,26 T
3,11 T
Chi phí doanh thu
3,52 T
3,86 T
5,26 T
3,11 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
223,86 Tr
269,20 Tr
354,70 Tr
318,60 Tr
Chi phí hoạt động
433,40 Tr
502,01 Tr
651,54 Tr
555,66 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,96 T
4,36 T
5,92 T
3,66 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
443,16 Tr
511,23 Tr
608,19 Tr
460,88 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,41 Tr
6,10 Tr
-51,61 Tr
35,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
361,19 Tr
427,73 Tr
463,78 Tr
357,41 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
361,19 Tr
427,73 Tr
463,74 Tr
357,41 Tr
Chi phí thuế thu nhập
34,58 Tr
40,86 Tr
42,30 Tr
68,11 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,57%
9,55%
9,12%
19,06%
Chi phí hoạt động khác
187,30 Tr
204,38 Tr
264,38 Tr
204,26 Tr
Thu nhập ròng
326,61 Tr
386,87 Tr
417,76 Tr
289,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,42%
7,94%
6,40%
7,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
27,66 Tr
-
Chi phí lãi suất
-84,38 Tr
-89,60 Tr
-125,89 Tr
-138,57 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-84,38 Tr
-89,60 Tr
-98,23 Tr
-138,57 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
22,24 Tr
28,43 Tr
32,46 Tr
32,80 Tr
EBITDA
464,48 Tr
526,90 Tr
623,59 Tr
486,76 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google