Finance

Danh sách
EBCOY:OTCMKTS
Tập đoàn Ebara
15,34 US$
-0,16%
(-0,025) 1 ngày
6 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EBCOY...
Mở
15,46 US$
Cao
15,71 US$
Thấp
15,30 US$
Vốn hoá thị trường
14,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
160,79 N
Khối lượng
151,95 N
Cổ tức
1,32%
Cổ tức hằng quý
0,05 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
28,13
Cao nhất trong 52 tuần
21,77 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
11,12 US$
EPS
0,55 US$
Beta
1,62
Số cổ phiếu đang lưu hành
914,89 Tr
Số nhân viên
21 N
Mở
15,46 US$
Cao
15,71 US$
Thấp
15,30 US$
Vốn hoá thị trường
14,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
160,79 N
Khối lượng
151,95 N
Cổ tức
1,32%
Cổ tức hằng quý
0,05 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
28,13
Cao nhất trong 52 tuần
21,77 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
11,12 US$
EPS
0,55 US$
Beta
1,62
Số cổ phiếu đang lưu hành
914,89 Tr
Số nhân viên
21 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tập đoàn Ebara
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên21,1 N
Ngày thành lập1912
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webebara.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
214,79 T
294,73 T
246,31 T
244,45 T
Giá vốn hàng bán
147,66 T
194,94 T
168,50 T
168,01 T
Chi phí doanh thu
147,66 T
194,94 T
168,50 T
168,01 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
23,23 T
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
47,67 T
16,39 T
51,35 T
52,60 T
Chi phí hoạt động
47,65 T
53,70 T
51,06 T
52,51 T
Tổng chi phí hoạt động
195,31 T
248,63 T
219,56 T
220,52 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
19,48 T
46,10 T
26,75 T
23,93 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 Tr
-1,64 T
-2,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
20,10 T
44,75 T
26,94 T
22,82 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
20,10 T
47,47 T
26,94 T
22,82 T
Chi phí thuế thu nhập
5,65 T
12,34 T
8,30 T
6,90 T
Thuế suất hiệu dụng
28,13%
27,58%
30,79%
30,22%
Chi phí hoạt động khác
-19,00 Tr
-1,06 T
-289,00 Tr
-90,00 Tr
Thu nhập ròng
13,34 T
31,95 T
18,32 T
15,25 T
Biên lợi nhuận ròng
6,21%
10,84%
7,44%
6,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
693,00 Tr
2,34 T
568,00 Tr
608,00 Tr
Chi phí lãi suất
-110,00 Tr
-
-1,55 T
-1,72 T
Chi phí lãi suất ròng
583,00 Tr
2,34 T
-979,00 Tr
-1,11 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
15,13 T
-
-
EBITDA
28,39 T
55,98 T
36,72 T
34,43 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-27,00 Tr
1,44 T
-3,00 Tr
-45,00 Tr
Các ứng dụng của Google