Finance

Danh sách
Tại sao EB5 giảm 3,32%?
Tìm hiểu sâu hơn
EB5:SGX
First Resources Ltd
4,08 SGD
-3,32%
(-0,14) 1 ngày
15 thg 10, 11:15:51 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EB5...
Mở
4,18 SGD
Cao
4,19 SGD
Thấp
4,08 SGD
Vốn hoá thị trường
6,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,04 Tr
Khối lượng
499,10 N
Cổ tức
4,46%
Cổ tức hằng quý
0,05 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
11,22
Cao nhất trong 52 tuần
5,24 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
1,69 SGD
EPS
0,36 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,58 T
Số nhân viên
8 N
Mở
4,18 SGD
Cao
4,19 SGD
Thấp
4,08 SGD
Vốn hoá thị trường
6,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,04 Tr
Khối lượng
499,10 N
Cổ tức
4,46%
Cổ tức hằng quý
0,05 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
11,22
Cao nhất trong 52 tuần
5,24 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
1,69 SGD
EPS
0,36 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,58 T
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về First Resources Ltd
Giám đốc điều hànhCiliandra Fangiono
Số nhân viên8,07 N
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
486,79 Tr
486,79 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
270,17 Tr
270,17 Tr
Chi phí doanh thu
-
-
270,17 Tr
270,17 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
32,56 Tr
32,56 Tr
Chi phí hoạt động
-
-
60,95 Tr
60,95 Tr
Tổng chi phí hoạt động
-
-
331,12 Tr
331,12 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-
-
155,67 Tr
155,67 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
2,17 Tr
2,17 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-
-
157,93 Tr
157,93 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-
-
157,93 Tr
157,93 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
35,09 Tr
35,09 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
-
22,22%
22,22%
Chi phí hoạt động khác
-
-
28,39 Tr
28,39 Tr
Thu nhập ròng
-
-
117,46 Tr
117,46 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
24,13%
24,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
3,23 Tr
3,23 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-12,37 Tr
-12,37 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-9,13 Tr
-9,13 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
184,22 Tr
184,22 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-7,00 N
-7,00 N
Các ứng dụng của Google