Finance

Danh sách
EAX:ASX
Energy Action Ltd
0,35 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
12 thg 10, 16:00:00 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EAX...
Mở
0,34 AU$
Cao
0,35 AU$
Thấp
0,34 AU$
Vốn hoá thị trường
14,30 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,09 N
Khối lượng
16,48 N
Chỉ số P/E
31,93
Cao nhất trong 52 tuần
0,56 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,32 AU$
EPS
0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
40,86 Tr
Số nhân viên
123
Mở
0,34 AU$
Cao
0,35 AU$
Thấp
0,34 AU$
Vốn hoá thị trường
14,30 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,09 N
Khối lượng
16,48 N
Chỉ số P/E
31,93
Cao nhất trong 52 tuần
0,56 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,32 AU$
EPS
0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
40,86 Tr
Số nhân viên
123
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Energy Action Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên123
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,20 Tr
3,20 Tr
2,91 Tr
2,91 Tr
Giá vốn hàng bán
1,70 Tr
1,70 Tr
1,89 Tr
1,89 Tr
Chi phí doanh thu
1,70 Tr
1,70 Tr
1,89 Tr
1,89 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
600,46 N
600,46 N
504,16 N
504,16 N
Chi phí hoạt động
958,47 N
958,47 N
1,01 Tr
1,01 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,66 Tr
2,66 Tr
2,90 Tr
2,90 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
538,69 N
538,69 N
2,17 N
2,17 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
467,54 N
467,54 N
-72,12 N
-72,12 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
467,54 N
467,54 N
-72,12 N
-72,12 N
Chi phí thuế thu nhập
170,60 N
170,60 N
-773,00
-773,00
Thuế suất hiệu dụng
36,49%
36,49%
1,07%
1,07%
Chi phí hoạt động khác
117,83 N
117,83 N
178,37 N
178,37 N
Thu nhập ròng
296,94 N
296,94 N
-71,35 N
-71,35 N
Biên lợi nhuận ròng
9,29%
9,29%
-2,46%
-2,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
10,95 N
10,95 N
Chi phí lãi suất
-71,15 N
-71,15 N
-85,25 N
-85,25 N
Chi phí lãi suất ròng
-71,15 N
-71,15 N
-74,30 N
-74,30 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
240,18 N
240,18 N
329,24 N
329,24 N
EBITDA
546,33 N
546,33 N
10,21 N
10,21 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google