Finance

Danh sách
Tại sao EAT tăng 2,70%?
Tìm hiểu sâu hơn
EAT:BME
Amrest Holdings SE
2,28 €
+2,70%
(+0,060) 1 ngày
2 thg 10, 17:36:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EAT...
Mở
2,29 €
Cao
2,29 €
Thấp
2,22 €
Vốn hoá thị trường
2,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,99 N
Khối lượng
22,78 N
Cao nhất trong 52 tuần
3,76 €
Thấp nhất trong 52 tuần
2,20 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
219,55 Tr
Số nhân viên
44 N
Mở
2,29 €
Cao
2,29 €
Thấp
2,22 €
Vốn hoá thị trường
2,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,99 N
Khối lượng
22,78 N
Cao nhất trong 52 tuần
3,76 €
Thấp nhất trong 52 tuần
2,20 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
219,55 Tr
Số nhân viên
44 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
AmRest Holdings SE is a European multinational casual dining, fast-food restaurant and coffee shop operator headquartered in the Spanish capital, Madrid. The company runs more than 2300 locations, mostly franchises of KFC, Pizza Hut and Starbucks, and also Burger King until 2022, but also operates its own brands of restaurants. Apart from Spain, AmRest operates in Bulgaria, China, Croatia, the Czech Republic, France, Germany, Hungary, Poland, Romania, Russia, Serbia, Slovakia, Slovenia, and others. AmRest is listed on the Warsaw Stock Exchange since 2005 and Madrid Stock Exchange since 2018 with Mexican investor Carlos Fernández González as majority stakeholder. Wikipedia
Giới thiệu về Amrest Holdings SE
Giám đốc điều hànhLuis Comas
Số nhân viên44 N
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webamrest.eu
Báo cáo gần đây nhất
4 thg 9, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (PLN)
- / -
Doanh thu/Ước tính (PLN)
2,78 T / 2,71 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
660,60 Tr
635,60 Tr
588,70 Tr
641,90 Tr
Giá vốn hàng bán
575,20 Tr
564,10 Tr
541,30 Tr
576,40 Tr
Chi phí doanh thu
575,20 Tr
564,10 Tr
541,30 Tr
576,40 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
46,10 Tr
44,70 Tr
44,10 Tr
45,20 Tr
Chi phí hoạt động
43,20 Tr
38,60 Tr
41,90 Tr
38,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
618,40 Tr
602,70 Tr
583,20 Tr
614,60 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
42,20 Tr
32,90 Tr
5,50 Tr
27,30 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-200,00 N
-100,00 N
200,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
22,00 Tr
6,90 Tr
-18,60 Tr
5,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
22,00 Tr
13,70 Tr
-18,60 Tr
10,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,20 Tr
3,60 Tr
-1,30 Tr
1,90 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,18%
52,17%
6,99%
32,76%
Chi phí hoạt động khác
-2,90 Tr
-6,10 Tr
-2,20 Tr
-7,00 Tr
Thu nhập ròng
15,20 Tr
3,10 Tr
-17,20 Tr
3,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,30%
0,49%
-2,92%
0,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
400,00 N
500,00 N
200,00 N
1,40 Tr
Chi phí lãi suất
-21,20 Tr
-21,30 Tr
-20,90 Tr
-21,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-20,80 Tr
-20,80 Tr
-20,70 Tr
-20,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
73,10 Tr
65,70 Tr
37,50 Tr
60,30 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
100,00 N
-700,00 N
Các ứng dụng của Google