Finance

Beta
Danh sách
EAST:IDX
Eastparc Hotel Tbk PT
89,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
29 thg 5, 16:13:59 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EAST...
Mở
88 IDR
Cao
90 IDR
Thấp
88 IDR
Vốn hoá thị trường
367,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,06 Tr
Khối lượng
889,10 N
Chỉ số P/E
11,45
Cao nhất trong 52 tuần
120 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
86 IDR
EPS
8 IDR
Số nhân viên
147
Mở
88 IDR
Cao
90 IDR
Thấp
88 IDR
Vốn hoá thị trường
367,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,06 Tr
Khối lượng
889,10 N
Chỉ số P/E
11,45
Cao nhất trong 52 tuần
120 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
86 IDR
EPS
8 IDR
Số nhân viên
147
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Eastparc Hotel Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên147
Ngày thành lập2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
23,59 T
22,60 T
27,67 T
21,82 T
Giá vốn hàng bán
5,86 T
6,02 T
6,97 T
5,73 T
Chi phí doanh thu
5,86 T
6,02 T
6,97 T
5,73 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,10 T
7,41 T
7,72 T
6,18 T
Chi phí hoạt động
8,78 T
8,08 T
8,38 T
6,79 T
Tổng chi phí hoạt động
14,63 T
14,10 T
15,35 T
12,52 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,95 T
8,51 T
12,32 T
9,30 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-34,26 Tr
103,81 Tr
-1,88 T
62,30 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
8,88 T
10,01 T
10,18 T
10,45 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,86 T
8,56 T
9,94 T
9,38 T
Chi phí thuế thu nhập
1,68 T
1,65 T
2,36 T
1,77 T
Thuế suất hiệu dụng
18,91%
16,49%
23,18%
16,90%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
7,20 T
8,36 T
7,82 T
8,69 T
Biên lợi nhuận ròng
30,53%
36,99%
28,27%
39,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
25,04 Tr
47,79 Tr
88,43 Tr
51,29 Tr
Chi phí lãi suất
-81,21 Tr
-105,65 Tr
-592,19 Tr
-34,43 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-56,16 Tr
-57,87 Tr
-503,76 Tr
16,85 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
679,05 Tr
664,25 Tr
658,06 Tr
613,26 Tr
EBITDA
10,67 T
10,22 T
14,03 T
10,98 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu