Finance

Danh sách
EAH:WSE
Esotiq & Henderson SA
32,80 PLN
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 13:21:26 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EAH...
Mở
32,50 PLN
Cao
32,80 PLN
Thấp
32,50 PLN
Vốn hoá thị trường
73,26 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,27 N
Khối lượng
286,00
Cổ tức
9,15%
Cổ tức hằng quý
0,75 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
7,80
Cao nhất trong 52 tuần
38,00 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
27,60 PLN
EPS
4,21 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,23 Tr
Số nhân viên
143
Mở
32,50 PLN
Cao
32,80 PLN
Thấp
32,50 PLN
Vốn hoá thị trường
73,26 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,27 N
Khối lượng
286,00
Cổ tức
9,15%
Cổ tức hằng quý
0,75 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
7,80
Cao nhất trong 52 tuần
38,00 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
27,60 PLN
EPS
4,21 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,23 Tr
Số nhân viên
143
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Esotiq & Henderson SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên143
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
92,41 Tr
88,67 Tr
74,23 Tr
83,54 Tr
Giá vốn hàng bán
33,46 Tr
29,48 Tr
25,32 Tr
23,49 Tr
Chi phí doanh thu
33,46 Tr
29,48 Tr
25,32 Tr
23,49 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
55,57 Tr
54,16 Tr
49,64 Tr
53,42 Tr
Chi phí hoạt động
54,64 Tr
54,12 Tr
49,18 Tr
53,61 Tr
Tổng chi phí hoạt động
88,10 Tr
83,60 Tr
74,50 Tr
77,10 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,30 Tr
5,07 Tr
-262,00 N
6,44 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-1,00 N
1,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
2,64 Tr
2,84 Tr
-2,00 Tr
5,29 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,62 Tr
3,15 Tr
-2,00 Tr
5,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
197,00 N
684,00 N
160,00 N
671,00 N
Thuế suất hiệu dụng
7,48%
24,07%
-8,00%
12,69%
Chi phí hoạt động khác
-925,00 N
-40,00 N
-465,00 N
190,00 N
Thu nhập ròng
2,44 Tr
2,16 Tr
-2,16 Tr
4,62 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,64%
2,43%
-2,91%
5,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 N
5,00 N
2,00 N
4,00 N
Chi phí lãi suất
-1,62 Tr
-1,74 Tr
-1,21 Tr
-1,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,62 Tr
-1,74 Tr
-1,20 Tr
-1,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
13,23 Tr
6,95 Tr
4,20 Tr
8,58 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-32,00 N
-160,00 N
1,00 N
67,00 N
Các ứng dụng của Google