Finance

Danh sách
EACO:OTCMKTS
EACO Corp
125,00 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
12 thg 10, 15:58:05 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EACO...
Vốn hoá thị trường
607,70 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
125,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
14,68
Cao nhất trong 52 tuần
135,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
70,00 US$
EPS
8,51 US$
Beta
0,74
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,86 Tr
Số nhân viên
684
Vốn hoá thị trường
607,70 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
125,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
14,68
Cao nhất trong 52 tuần
135,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
70,00 US$
EPS
8,51 US$
Beta
0,74
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,86 Tr
Số nhân viên
684
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về EACO Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên684
Ngày thành lập1973
Trụ sở chínhNeptune Beach, Florida, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webeacocorp.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
122,47 Tr
110,95 Tr
117,84 Tr
142,35 Tr
Giá vốn hàng bán
85,12 Tr
76,60 Tr
81,61 Tr
97,90 Tr
Chi phí doanh thu
85,12 Tr
76,60 Tr
81,61 Tr
97,90 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
25,88 Tr
21,85 Tr
23,44 Tr
26,44 Tr
Chi phí hoạt động
25,88 Tr
21,85 Tr
23,44 Tr
26,44 Tr
Tổng chi phí hoạt động
111,01 Tr
98,44 Tr
105,05 Tr
124,35 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,46 Tr
12,51 Tr
12,79 Tr
18,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
11,91 Tr
12,52 Tr
13,16 Tr
18,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
11,40 Tr
12,47 Tr
12,74 Tr
17,95 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,78 Tr
3,20 Tr
3,36 Tr
4,64 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,36%
25,53%
25,54%
25,49%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
9,13 Tr
9,32 Tr
9,80 Tr
13,56 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,45%
8,40%
8,31%
9,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-61,00 N
-37,00 N
-46,00 N
-47,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-61,00 N
-37,00 N
-46,00 N
-47,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
11,87 Tr
12,94 Tr
13,23 Tr
18,45 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google