Finance

Danh sách
Tại sao EA giảm 3,70%?
Tìm hiểu sâu hơn
EA:BKK
Energy Absolute PCL
2,60 ฿
-3,70%
(-0,10) 1 ngày
15 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EA...
Mở
2,70 ฿
Cao
2,70 ฿
Thấp
2,60 ฿
Vốn hoá thị trường
19,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
35,93 Tr
Khối lượng
47,78 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
3,64 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
2,40 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,43 T
Số nhân viên
1 N
Mở
2,70 ฿
Cao
2,70 ฿
Thấp
2,60 ฿
Vốn hoá thị trường
19,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
35,93 Tr
Khối lượng
47,78 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
3,64 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
2,40 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,43 T
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Energy Absolute PCL
Giám đốc điều hànhSomphote Ahunai
Số nhân viên1,2 N
Ngày thành lập6 thg 3, 2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,51 T
3,05 T
3,25 T
2,44 T
Giá vốn hàng bán
1,87 T
3,62 T
1,92 T
1,75 T
Chi phí doanh thu
1,87 T
3,62 T
1,92 T
1,75 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
351,14 Tr
300,39 Tr
381,52 Tr
507,72 Tr
Chi phí hoạt động
521,91 Tr
2,12 T
537,69 Tr
615,02 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,39 T
5,75 T
2,46 T
2,37 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,12 T
-2,70 T
789,07 Tr
69,87 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
124,05 Tr
-568,08 Tr
182,98 Tr
94,95 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
314,53 Tr
-5,88 T
251,98 Tr
-358,76 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
781,43 Tr
-3,47 T
251,98 Tr
-358,76 Tr
Chi phí thuế thu nhập
215,94 Tr
-122,26 Tr
117,94 Tr
78,34 Tr
Thuế suất hiệu dụng
68,66%
2,08%
46,81%
-21,84%
Chi phí hoạt động khác
-
-22,78 Tr
-
-
Thu nhập ròng
263,56 Tr
-4,65 T
361,82 Tr
-256,01 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,50%
-152,56%
11,13%
-10,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
309,78 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-509,61 Tr
-510,15 Tr
-607,10 Tr
-510,42 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-509,61 Tr
-200,37 Tr
-607,10 Tr
-510,42 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,04 T
-1,75 T
1,64 T
988,84 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-26,59 Tr
-14,22 Tr
-1,41 Tr
-111,00 N
Các ứng dụng của Google