Finance

Danh sách
Tại sao EA20 giảm 3,31%?
Tìm hiểu sâu hơn
EA20:FRA
Eam Solar AS
0,047 €
-3,31%
(-0,0016) 1 ngày
15 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EA20...
Mở
0,05 €
Cao
0,05 €
Thấp
0,05 €
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,16 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 €
Số nhân viên
4
Mở
0,05 €
Cao
0,05 €
Thấp
0,05 €
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,16 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 €
Số nhân viên
4
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Eam Solar AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4
Ngày thành lập2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webeam.no
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
387,64 N
235,20 N
218,23 N
328,83 N
Giá vốn hàng bán
38,34 N
51,69 N
48,83 N
60,98 N
Chi phí doanh thu
38,34 N
51,69 N
48,83 N
60,98 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
136,72 N
265,97 N
241,07 N
-211,50 N
Chi phí hoạt động
278,18 N
517,61 N
382,47 N
-16,59 N
Tổng chi phí hoạt động
316,53 N
569,30 N
431,30 N
44,39 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
71,11 N
-334,10 N
-213,07 N
284,44 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-359,80 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-19,20 N
-485,98 N
2,00 Tr
208,75 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
24,74 N
-655,80 N
-255,56 N
208,75 N
Chi phí thuế thu nhập
8,73 N
95,79 N
29,97 N
3,77 N
Thuế suất hiệu dụng
-45,49%
-19,71%
1,50%
1,80%
Chi phí hoạt động khác
-
3,22 N
3,22 N
-
Thu nhập ròng
-27,93 N
-581,77 N
1,97 Tr
204,99 N
Biên lợi nhuận ròng
-7,20%
-247,35%
903,67%
62,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
544,00
941,00
3,06 N
3,96 N
Chi phí lãi suất
-46,91 N
-15,76 N
-45,55 N
-79,65 N
Chi phí lãi suất ròng
-46,37 N
-14,82 N
-42,49 N
-75,69 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
141,46 N
248,41 N
138,18 N
194,91 N
EBITDA
212,57 N
-85,68 N
-74,90 N
479,36 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google