Finance

Danh sách
E:TSE
Evolution PowerX Corp.
1,80 CA$
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho E...
Mở
1,77 CA$
Cao
1,80 CA$
Thấp
1,71 CA$
Vốn hoá thị trường
146,18 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
120,22 N
Khối lượng
176,93 N
Chỉ số P/E
39,13
Cao nhất trong 52 tuần
1,92 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,01 CA$
EPS
0,05 CA$
Beta
0,71
Số cổ phiếu đang lưu hành
81,21 Tr
Số nhân viên
100
Mở
1,77 CA$
Cao
1,80 CA$
Thấp
1,71 CA$
Vốn hoá thị trường
146,18 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
120,22 N
Khối lượng
176,93 N
Chỉ số P/E
39,13
Cao nhất trong 52 tuần
1,92 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,01 CA$
EPS
0,05 CA$
Beta
0,71
Số cổ phiếu đang lưu hành
81,21 Tr
Số nhân viên
100
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Evolution PowerX Corp.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên100
Ngày thành lập2004
Trụ sở chínhSt. Albert, Alberta, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
13 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
-0,00 CA$ / -0,01 CA$
+98,00%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (CAD)
8,83 Tr / 7,97 Tr
+10,82%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
9,21 Tr
10,33 Tr
12,00 Tr
8,83 Tr
Giá vốn hàng bán
5,38 Tr
6,10 Tr
5,91 Tr
5,83 Tr
Chi phí doanh thu
5,38 Tr
6,10 Tr
5,91 Tr
5,83 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
710,94 N
709,11 N
667,46 N
887,06 N
Chi phí hoạt động
2,25 Tr
2,27 Tr
2,38 Tr
2,62 Tr
Tổng chi phí hoạt động
7,63 Tr
8,37 Tr
8,29 Tr
8,45 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,58 Tr
1,96 Tr
3,72 Tr
380,43 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,20 Tr
894,11 N
3,15 Tr
-422,36 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,19 Tr
1,54 Tr
3,12 Tr
-129,73 N
Chi phí thuế thu nhập
380,42 N
229,79 N
739,84 N
-361,87 N
Thuế suất hiệu dụng
31,70%
25,70%
23,50%
85,68%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
819,59 N
664,31 N
2,41 Tr
-60,48 N
Biên lợi nhuận ròng
8,90%
6,43%
20,07%
-0,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,01
-
-
-0,00
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-387,58 N
-416,11 N
-597,87 N
-510,16 N
Chi phí lãi suất ròng
-387,58 N
-416,11 N
-597,87 N
-510,16 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,46 Tr
1,48 Tr
1,48 Tr
1,40 Tr
EBITDA
2,64 Tr
3,06 Tr
4,95 Tr
1,61 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-37,24 N
571,28 N
-52,33 N
226,00 N
Các ứng dụng của Google