Finance

Danh sách
Tại sao E79 tăng 3,70%?
Tìm hiểu sâu hơn
E79:ASX
E79 Gold Mines Ltd
0,028 AU$
+3,70%
(+0,0010) 1 ngày
30 thg 9, 10:00:18 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho E79...
Mở
0,03 AU$
Cao
0,03 AU$
Thấp
0,03 AU$
Vốn hoá thị trường
8,91 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
238,52 N
Khối lượng
500,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,05 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
353,56 Tr
Số nhân viên
0
Mở
0,03 AU$
Cao
0,03 AU$
Thấp
0,03 AU$
Vốn hoá thị trường
8,91 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
238,52 N
Khối lượng
500,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,05 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
353,56 Tr
Số nhân viên
0
Giới thiệu về E79 Gold Mines Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên0
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
50,00 N
50,00 N
21,24 N
21,24 N
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
189,01 N
189,01 N
208,39 N
208,39 N
Chi phí hoạt động
574,47 N
574,47 N
738,63 N
738,63 N
Tổng chi phí hoạt động
574,47 N
574,47 N
738,63 N
738,63 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-524,47 N
-524,47 N
-717,39 N
-717,39 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-589,93 N
-589,93 N
-702,33 N
-702,33 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-589,93 N
-589,93 N
-702,33 N
-702,33 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-83,93 N
-83,93 N
-
-
Thu nhập ròng
-589,93 N
-589,93 N
-698,26 N
-698,26 N
Biên lợi nhuận ròng
-1.179,86%
-1.179,86%
-3.287,15%
-3.287,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
15,06 N
15,06 N
Chi phí lãi suất
-65,45 N
-65,45 N
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-65,45 N
-65,45 N
15,06 N
15,06 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-499,47 N
-499,47 N
-692,34 N
-692,34 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google