Finance

Danh sách
Tại sao E5H giảm 3,57%?
Tìm hiểu sâu hơn
E5H:SGX
Golden Agri-Resources Ltd
0,27 SGD
-3,57%
(-0,0100) 1 ngày
19 thg 10, 16:05:47 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho E5H...
Mở
0,28 SGD
Cao
0,28 SGD
Thấp
0,27 SGD
Vốn hoá thị trường
3,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
38,88 Tr
Khối lượng
19,45 Tr
Cổ tức
3,53%
Cổ tức hằng quý
0,00 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
6,56
Cao nhất trong 52 tuần
0,35 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,26 SGD
EPS
0,04 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,73 T
Số nhân viên
99 N
Mở
0,28 SGD
Cao
0,28 SGD
Thấp
0,27 SGD
Vốn hoá thị trường
3,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
38,88 Tr
Khối lượng
19,45 Tr
Cổ tức
3,53%
Cổ tức hằng quý
0,00 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
6,56
Cao nhất trong 52 tuần
0,35 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,26 SGD
EPS
0,04 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,73 T
Số nhân viên
99 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Golden-Agri Resources is a Singaporean palm oil company, listed on the Singapore Stock Exchange since 1999. In May 2015, its market capitalization was $4.1 billion. Franky Widjaja, of the Sinar Mas family is its CEO. Alnoor is a subsidiary of GAR. Lew Syn Pau used to serve as a member of the Singaporean Parliament for 13 years and is a member of the board of directors of the firm. Wikipedia
Giới thiệu về Golden Agri-Resources Ltd
Giám đốc điều hànhFranky Oesman Widjaja
Số nhân viên99 N
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,38 T
3,42 T
3,23 T
3,37 T
Giá vốn hàng bán
2,87 T
2,92 T
2,78 T
2,79 T
Chi phí doanh thu
2,87 T
2,92 T
2,78 T
2,79 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
1,09 T
-
635,71 Tr
Chi phí hoạt động
393,00 Tr
15,48 Tr
400,00 Tr
235,71 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,26 T
2,93 T
3,18 T
3,02 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
116,00 Tr
487,77 Tr
50,00 Tr
348,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
1,31 Tr
-
-55,15 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
124,00 Tr
379,66 Tr
52,00 Tr
267,81 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
124,00 Tr
376,37 Tr
52,00 Tr
267,81 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
221,37 Tr
8,00 Tr
121,25 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
58,31%
15,38%
45,27%
Chi phí hoạt động khác
393,00 Tr
-1,08 T
400,00 Tr
-400,00 Tr
Thu nhập ròng
124,00 Tr
116,20 Tr
44,00 Tr
123,24 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,67%
3,40%
1,36%
3,66%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
59,81 Tr
-
31,95 Tr
Chi phí lãi suất
-
-214,06 Tr
-
-99,42 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-
-154,26 Tr
-
-67,47 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
199,13 Tr
576,61 Tr
138,84 Tr
435,23 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google