Finance

Danh sách
E2EF34:BVMF
Euronet Worldwide Inc Bdr
2,10 R$
-0,47%
(-0,0100) 1 ngày
7 thg 10, 14:44:06 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho E2EF34...
Mở
2,14 R$
Cao
2,16 R$
Thấp
2,08 R$
Vốn hoá thị trường
2,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,59 N
Khối lượng
5,86 N
Cao nhất trong 52 tuần
3,23 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,08 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
37,40 Tr
Số nhân viên
11 N
Mở
2,14 R$
Cao
2,16 R$
Thấp
2,08 R$
Vốn hoá thị trường
2,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,59 N
Khối lượng
5,86 N
Cao nhất trong 52 tuần
3,23 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,08 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
37,40 Tr
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Euronet is an American provider of global electronic payment services with headquarters in Leawood, Kansas. It offers automated teller machines, point of sale services, credit/debit card services, currency exchange and other electronic financial services and payments software. Among others, it provides the prepaid subsidiaries Transact, PaySpot, epay, Movilcarga, TeleRecarga and ATX. As of 2019, Euronet services 50,000 ATMs and 330,000 EFT point-of-sale terminals across 170 countries. Wikipedia
Giới thiệu về Euronet Worldwide Inc Bdr
Giám đốc điều hànhMichael J. Brown
Số nhân viên10,8 N
Ngày thành lập22 thg 6, 1994
Trụ sở chínhLeawood, Kansas, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,15 T
1,11 T
1,01 T
1,11 T
Giá vốn hàng bán
831,30 Tr
853,00 Tr
807,30 Tr
832,90 Tr
Chi phí doanh thu
831,30 Tr
853,00 Tr
807,30 Tr
832,90 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
84,60 Tr
121,30 Tr
92,60 Tr
98,40 Tr
Chi phí hoạt động
119,40 Tr
159,20 Tr
132,50 Tr
138,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
950,70 Tr
1,01 T
939,80 Tr
971,30 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
195,00 Tr
96,50 Tr
72,00 Tr
137,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
4,90 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
180,20 Tr
91,20 Tr
66,30 Tr
124,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
178,80 Tr
91,00 Tr
70,40 Tr
121,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
55,10 Tr
39,40 Tr
29,00 Tr
46,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,58%
43,20%
43,74%
37,57%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
122,00 Tr
51,50 Tr
37,50 Tr
77,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,65%
4,64%
3,71%
6,98%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
3,62
2,39
1,58
2,82
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,20 Tr
5,50 Tr
4,10 Tr
4,80 Tr
Chi phí lãi suất
-22,50 Tr
-14,40 Tr
-14,10 Tr
-20,60 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-16,30 Tr
-8,90 Tr
-10,00 Tr
-15,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
34,80 Tr
37,70 Tr
39,90 Tr
40,00 Tr
EBITDA
229,80 Tr
134,20 Tr
111,90 Tr
177,10 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google