Finance

Danh sách
E2E:NSE
E2E Networks Ltd
749,90 ₹
+1,92%
(+14,15) 1 ngày
14 thg 10, 11:14:33 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho E2E...
Mở
732,00 ₹
Cao
765,00 ₹
Thấp
731,00 ₹
Vốn hoá thị trường
154,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
721,11 N
Khối lượng
448,90 N
Chỉ số P/E
514,60
Cao nhất trong 52 tuần
765,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
183,36 ₹
EPS
1,46 ₹
Số nhân viên
207
Mở
732,00 ₹
Cao
765,00 ₹
Thấp
731,00 ₹
Vốn hoá thị trường
154,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
721,11 N
Khối lượng
448,90 N
Chỉ số P/E
514,60
Cao nhất trong 52 tuần
765,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
183,36 ₹
EPS
1,46 ₹
Số nhân viên
207
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về E2E Networks Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên207
Ngày thành lập2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
22 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (INR)
1,57 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
438,05 Tr
700,22 Tr
956,43 Tr
1,57 T
Giá vốn hàng bán
219,62 Tr
262,33 Tr
332,06 Tr
338,72 Tr
Chi phí doanh thu
219,62 Tr
262,33 Tr
332,06 Tr
338,72 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
27,98 Tr
-
Chi phí hoạt động
466,42 Tr
517,93 Tr
556,81 Tr
656,30 Tr
Tổng chi phí hoạt động
686,03 Tr
780,26 Tr
888,87 Tr
995,02 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-247,98 Tr
-80,03 Tr
67,56 Tr
572,58 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
83,03 Tr
52,25 Tr
-234,68 Tr
114,20 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-184,92 Tr
-75,12 Tr
85,58 Tr
586,26 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-184,92 Tr
-75,12 Tr
68,71 Tr
586,26 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-50,31 Tr
-18,13 Tr
21,23 Tr
147,44 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,21%
24,13%
24,80%
25,15%
Chi phí hoạt động khác
38,43 Tr
41,44 Tr
15,36 Tr
49,85 Tr
Thu nhập ròng
-134,61 Tr
-56,99 Tr
64,36 Tr
438,82 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-30,73%
-8,14%
6,73%
27,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
265,21 Tr
-
Chi phí lãi suất
-19,97 Tr
-47,33 Tr
-32,75 Tr
-100,52 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-19,97 Tr
-47,33 Tr
232,46 Tr
-100,52 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
427,99 Tr
476,49 Tr
513,46 Tr
606,44 Tr
EBITDA
51,76 Tr
26,15 Tr
437,82 Tr
942,84 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google