Finance

Danh sách
Tại sao E28 tăng 2,73%?
Tìm hiểu sâu hơn
E28:SGX
Frencken Group Ltd
2,26 SGD
+2,73%
(+0,060) 1 ngày
16 thg 10, 17:04:59 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho E28...
Mở
2,24 SGD
Cao
2,30 SGD
Thấp
2,20 SGD
Vốn hoá thị trường
1,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,46 Tr
Khối lượng
4,63 Tr
Cổ tức
1,22%
Cổ tức hằng quý
0,01 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
25,21
Cao nhất trong 52 tuần
3,54 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
1,31 SGD
EPS
0,09 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
473,56 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
2,24 SGD
Cao
2,30 SGD
Thấp
2,20 SGD
Vốn hoá thị trường
1,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,46 Tr
Khối lượng
4,63 Tr
Cổ tức
1,22%
Cổ tức hằng quý
0,01 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
25,21
Cao nhất trong 52 tuần
3,54 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
1,31 SGD
EPS
0,09 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
473,56 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Frencken Group Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,6 N
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
216,87 Tr
216,87 Tr
213,90 Tr
213,90 Tr
Giá vốn hàng bán
185,62 Tr
185,62 Tr
181,71 Tr
181,71 Tr
Chi phí doanh thu
185,62 Tr
185,62 Tr
181,71 Tr
181,71 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
19,43 Tr
19,43 Tr
19,68 Tr
19,68 Tr
Chi phí hoạt động
20,08 Tr
20,08 Tr
20,38 Tr
20,38 Tr
Tổng chi phí hoạt động
205,70 Tr
205,70 Tr
202,08 Tr
202,08 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,17 Tr
11,17 Tr
11,82 Tr
11,82 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
623,50 N
623,50 N
1,59 Tr
1,59 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
12,31 Tr
12,31 Tr
12,51 Tr
12,51 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,66 Tr
12,66 Tr
12,20 Tr
12,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,63 Tr
2,63 Tr
2,71 Tr
2,71 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,33%
21,33%
21,69%
21,69%
Chi phí hoạt động khác
643,50 N
643,50 N
699,50 N
699,50 N
Thu nhập ròng
9,59 Tr
9,59 Tr
9,64 Tr
9,64 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,42%
4,42%
4,50%
4,50%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
311,00 N
311,00 N
249,50 N
249,50 N
Chi phí lãi suất
-1,18 Tr
-1,18 Tr
-969,50 N
-969,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-873,50 N
-873,50 N
-720,00 N
-720,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
16,82 Tr
16,82 Tr
17,69 Tr
17,69 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-91,50 N
-91,50 N
-31,00 N
-31,00 N
Các ứng dụng của Google