Finance

Danh sách
Tại sao E20 giảm 2,65%?
Tìm hiểu sâu hơn
E20:ETR
EchoStar Corp
79,82 €
-2,65%
(-2,17) 1 ngày
14 thg 10, 17:35:46 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho E20...
Mở
81,87 €
Cao
81,89 €
Thấp
79,82 €
Vốn hoá thị trường
25,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
103,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
125,24 €
Thấp nhất trong 52 tuần
59,00 €
Số nhân viên
12 N
Mở
81,87 €
Cao
81,89 €
Thấp
79,82 €
Vốn hoá thị trường
25,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
103,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
125,24 €
Thấp nhất trong 52 tuần
59,00 €
Số nhân viên
12 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
EchoStar Corporation is an American telecommunications company, specializing in satellite communication, wireless telecommunications, and internet services. Echostar also provides multichannel video programming and mobile services through its subsidiaries: Dish Network, Boost Mobile, Sling TV, EchoStar Mobile, and Hughes Network Systems. Originally establishing the Dish Network brand name in 1996, EchoStar later acquired Dish as a wholly owned subsidiary in 2023. EchoStar was included on the Fortune 500 list in 2024, ranking #242. Wikipedia
Giới thiệu về EchoStar Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên12,1 N
Ngày thành lậpthg 11 1980
Trụ sở chínhEnglewood, Colorado, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webechostar.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,61 T
3,80 T
3,67 T
3,58 T
Giá vốn hàng bán
2,76 T
2,68 T
2,54 T
2,35 T
Chi phí doanh thu
2,76 T
2,68 T
2,54 T
2,35 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
621,49 Tr
531,42 Tr
639,02 Tr
547,85 Tr
Chi phí hoạt động
1,01 T
744,29 Tr
805,63 Tr
718,39 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,77 T
3,43 T
3,34 T
3,07 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-160,41 Tr
370,81 Tr
326,69 Tr
510,65 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
615,00 N
228,00 N
211,00 N
1,06 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-16,94 T
-1,30 T
-168,22 Tr
9,79 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-478,87 Tr
-159,79 Tr
-231,64 Tr
47,66 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-4,16 T
-81,64 Tr
-20,92 Tr
1,33 T
Thuế suất hiệu dụng
24,54%
6,29%
12,44%
13,56%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-12,78 T
-1,21 T
-146,88 Tr
8,46 T
Biên lợi nhuận ròng
-353,63%
-31,80%
-4,00%
236,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-1,19
-0,37
-0,71
0,14
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
53,19 Tr
44,65 Tr
29,41 Tr
40,91 Tr
Chi phí lãi suất
-377,07 Tr
-579,35 Tr
-592,66 Tr
-509,15 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-323,88 Tr
-534,71 Tr
-563,25 Tr
-468,23 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
391,29 Tr
212,87 Tr
166,60 Tr
170,54 Tr
EBITDA
230,88 Tr
583,68 Tr
493,29 Tr
681,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-59,47 Tr
-40,55 Tr
-
-9,73 T
Các ứng dụng của Google