Finance

Danh sách
E1XR34:BVMF
Extra Space Storage Inc Bdr
55,70 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 16:56:00 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho E1XR34...
Mở
56,30 R$
Cao
56,30 R$
Thấp
55,70 R$
Vốn hoá thị trường
28,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,00
Khối lượng
20,00
Cao nhất trong 52 tuần
65,67 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
55,32 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
211,27 Tr
Số nhân viên
8 N
Mở
56,30 R$
Cao
56,30 R$
Thấp
55,70 R$
Vốn hoá thị trường
28,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,00
Khối lượng
20,00
Cao nhất trong 52 tuần
65,67 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
55,32 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
211,27 Tr
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Extra Space Storage Inc. is an American real estate investment trust headquartered in Salt Lake City, Utah that invests in self storage facilities. The company rents storage units, including climate controlled units, drive-up units, lockers, boat storage, RV storage and business storage under the brands Extra Space Storage, Life Storage, and Storage Express. As of April 29, 2025 the company owned and/or operated 3,714 locations in 43 states, and Washington, D.C. comprising approximately 2.6 million units 283.4 million square feet of net rentable space. It is the largest owner of self storage units in the United States and the largest self storage property manager. Extra Space Storage has won NAREIT's Leader in the Light Award for superior and sustained sustainability efforts in 2020, 2021 and 2023. The company has solar installations at many of its properties and was listed on the "Top 25 Corporate Users by Number of Solar Installations" by the Solar Energy Industries Association. Wikipedia
Giới thiệu về Extra Space Storage Inc Bdr
Giám đốc điều hànhJoseph D. Margolis
Số nhân viên8,39 N
Ngày thành lập1977
Trụ sở chínhThành phố Salt Lake, Utah, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
883,48 Tr
865,04 Tr
871,99 Tr
890,59 Tr
Giá vốn hàng bán
233,66 Tr
175,74 Tr
240,41 Tr
230,82 Tr
Chi phí doanh thu
233,66 Tr
175,74 Tr
240,41 Tr
230,82 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
63,08 Tr
124,69 Tr
62,27 Tr
65,54 Tr
Chi phí hoạt động
240,55 Tr
304,78 Tr
248,06 Tr
251,15 Tr
Tổng chi phí hoạt động
474,21 Tr
480,52 Tr
488,47 Tr
481,97 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
409,27 Tr
384,53 Tr
383,52 Tr
408,63 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
186,00 Tr
309,83 Tr
263,21 Tr
287,95 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
291,12 Tr
261,39 Tr
263,21 Tr
287,95 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,96 Tr
8,97 Tr
10,79 Tr
12,07 Tr
Thuế suất hiệu dụng
6,43%
2,89%
4,10%
4,19%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
166,00 Tr
287,40 Tr
240,98 Tr
263,47 Tr
Biên lợi nhuận ròng
18,79%
33,22%
27,64%
29,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,78
1,36
1,14
1,25
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
43,59 Tr
38,65 Tr
39,54 Tr
38,78 Tr
Chi phí lãi suất
-161,74 Tr
-161,79 Tr
-159,85 Tr
-159,46 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-118,15 Tr
-123,14 Tr
-120,31 Tr
-120,68 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
177,47 Tr
180,09 Tr
185,80 Tr
185,61 Tr
EBITDA
586,74 Tr
560,38 Tr
569,32 Tr
594,24 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
105,13 Tr
6,08 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google