Finance

Danh sách
E1XP34:BVMF
Expeditors International
429,24 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
31 thg 7, 12:50:00 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho E1XP34...
Vốn hoá thị trường
25,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
451,35 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
316,88 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
129,99 Tr
Số nhân viên
20 N
Vốn hoá thị trường
25,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
451,35 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
316,88 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
129,99 Tr
Số nhân viên
20 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Expeditors International
Giám đốc điều hànhDaniel R Wall
Số nhân viên20,4 N
Ngày thành lập1979
Trụ sở chínhSeattle, Washington, Hoa Kỳ
Lĩnh vựcAir cargo
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,89 T
2,86 T
2,78 T
3,50 T
Giá vốn hàng bán
2,50 T
2,49 T
2,38 T
3,03 T
Chi phí doanh thu
2,50 T
2,49 T
2,38 T
3,03 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,66 Tr
11,94 Tr
10,37 Tr
9,89 Tr
Chi phí hoạt động
108,31 Tr
110,93 Tr
108,96 Tr
93,75 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,61 T
2,61 T
2,49 T
3,13 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
288,04 Tr
250,91 Tr
294,83 Tr
375,05 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,64 Tr
2,27 Tr
3,02 Tr
2,02 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
298,17 Tr
262,04 Tr
306,49 Tr
358,46 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
298,17 Tr
262,04 Tr
306,49 Tr
383,89 Tr
Chi phí thuế thu nhập
75,10 Tr
61,09 Tr
76,44 Tr
91,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,18%
23,31%
24,94%
25,44%
Chi phí hoạt động khác
84,40 Tr
84,92 Tr
84,71 Tr
71,16 Tr
Thu nhập ròng
222,26 Tr
200,71 Tr
229,61 Tr
266,23 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,68%
7,03%
8,25%
7,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,64
1,49
1,71
2,03
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,49 Tr
8,86 Tr
8,64 Tr
6,82 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
8,49 Tr
8,86 Tr
8,64 Tr
6,82 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
14,25 Tr
14,07 Tr
13,88 Tr
12,70 Tr
EBITDA
302,29 Tr
264,98 Tr
308,70 Tr
387,74 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google