Finance

Danh sách
E1XC34:BVMF
Exelon Corp Brazilian Depositary Receipt
52,30 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 10, 16:26:08 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho E1XC34...
Vốn hoá thị trường
43,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
82,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
64,70 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
52,00 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,03 T
Số nhân viên
20 N
Vốn hoá thị trường
43,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
82,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
64,70 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
52,00 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,03 T
Số nhân viên
20 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Exelon Corporation is an American public utility headquartered in Chicago, and incorporated in Pennsylvania. Exelon is the largest electric parent company in the United States by revenue and is the largest regulated electric utility in the United States with approximately 10 million customers. The company is ranked 187th on the Fortune 500. Exelon owns six regulated utilities: Atlantic City Electric, Commonwealth Edison, PECO Energy Company, Baltimore Gas and Electric, Delmarva Power and Light, and Pepco. Wikipedia
Giới thiệu về Exelon Corp Brazilian Depositary Receipt
Giám đốc điều hànhCalvin G. Butler Jr.
Số nhân viên20 N
Ngày thành lậpthg 10 2000
Trụ sở chínhChicago, Illinois, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,70 T
5,41 T
7,24 T
5,97 T
Giá vốn hàng bán
3,86 T
2,89 T
4,24 T
3,60 T
Chi phí doanh thu
3,86 T
2,89 T
4,24 T
3,60 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,00 Tr
13,00 Tr
-10,00 Tr
-11,00 Tr
Chi phí hoạt động
1,35 T
1,35 T
1,38 T
1,38 T
Tổng chi phí hoạt động
5,22 T
4,24 T
5,63 T
4,98 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,49 T
1,17 T
1,62 T
990,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
81,00 Tr
98,00 Tr
59,00 Tr
79,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,03 T
721,00 Tr
1,12 T
495,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,03 T
719,00 Tr
1,12 T
495,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
155,00 Tr
127,00 Tr
200,00 Tr
99,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,05%
17,61%
17,87%
20,00%
Chi phí hoạt động khác
429,00 Tr
413,00 Tr
443,00 Tr
423,00 Tr
Thu nhập ròng
875,00 Tr
594,00 Tr
919,00 Tr
396,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,05%
10,98%
12,69%
6,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,86
0,59
0,91
0,43
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-538,00 Tr
-549,00 Tr
-555,00 Tr
-574,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-538,00 Tr
-549,00 Tr
-555,00 Tr
-574,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
912,00 Tr
923,00 Tr
952,00 Tr
968,00 Tr
EBITDA
2,25 T
1,94 T
2,41 T
1,80 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,00 Tr
-2,00 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google