Finance

Danh sách
E1TN34:BVMF
Eaton
147,30 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 16:56:00 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho E1TN34...
Mở
149,67 R$
Cao
149,67 R$
Thấp
145,35 R$
Vốn hoá thị trường
158,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
772,00
Khối lượng
38,00
Cao nhất trong 52 tuần
174,29 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
121,29 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
388,40 Tr
Số nhân viên
97 N
Mở
149,67 R$
Cao
149,67 R$
Thấp
145,35 R$
Vốn hoá thị trường
158,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
772,00
Khối lượng
38,00
Cao nhất trong 52 tuần
174,29 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
121,29 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
388,40 Tr
Số nhân viên
97 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Eaton Corporation plc is an Irish multinational power management company, with global headquarters at the Eaton House in Dublin and a primary administrative center in Beachwood, Ohio. Eaton has more than 85,000 employees and sells products to customers in more than 175 countries. Wikipedia
Giới thiệu về Eaton
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên97,3 N
Ngày thành lập1911
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webeaton.com
Báo cáo gần đây nhất
31 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
3,15 US$ / 3,08 US$
+2,39%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
8,53 T / 8,16 T
+4,61%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,99 T
7,06 T
7,45 T
8,53 T
Giá vốn hàng bán
4,30 T
4,45 T
4,79 T
5,67 T
Chi phí doanh thu
4,30 T
4,45 T
4,79 T
5,67 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
203,00 Tr
203,00 Tr
211,00 Tr
227,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,10 T
994,00 Tr
1,25 T
1,22 T
Chi phí hoạt động
1,30 T
1,20 T
1,46 T
1,45 T
Tổng chi phí hoạt động
5,60 T
5,65 T
6,25 T
7,12 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,38 T
1,41 T
1,20 T
1,41 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-25,00 Tr
-64,00 Tr
39,00 Tr
-35,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,28 T
1,29 T
1,11 T
1,14 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,29 T
1,28 T
1,13 T
1,18 T
Chi phí thuế thu nhập
264,00 Tr
161,00 Tr
240,00 Tr
321,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,71%
12,45%
21,66%
28,08%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,01 T
1,13 T
866,00 Tr
821,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,45%
16,05%
11,62%
9,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
3,07
3,33
2,81
3,15
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-67,00 Tr
-71,00 Tr
-110,00 Tr
-201,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-67,00 Tr
-71,00 Tr
-110,00 Tr
-201,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,64 T
1,66 T
1,47 T
1,81 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google