Finance

Danh sách
E1SE34:BVMF
Eversource Energy Bdr
188,48 R$
+0,73%
(+1,36) 1 ngày
23 thg 7, 11:35:42 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho E1SE34...
Vốn hoá thị trường
24,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
192,37 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
166,87 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
376,67 Tr
Số nhân viên
11 N
Vốn hoá thị trường
24,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
192,37 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
166,87 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
376,67 Tr
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Eversource Energy is a publicly traded, Fortune 500 energy company headquartered in Springfield, Massachusetts with additional corporate offices in Hartford, Connecticut, and Boston, Massachusetts, with several regulated subsidiaries offering retail electricity, natural gas service and water service to approximately 4 million customers in Connecticut, Massachusetts, and New Hampshire. Following its 2012 merger with Boston-based NSTAR, Northeast Utilities had more than 4,270 circuit miles of electric transmission lines, 72,000 pole miles of distribution lines, and 6,459 miles of natural gas pipeline in New England. Through predecessors New England Gas & Electric System and Commonwealth Energy Systems, Eversource is the direct legal successor of the Associated Gas & Electric System, a labyrinthine trust corporation based in Massachusetts controlling over a hundred regional gas, electric, railroad and other utility monopolies across the United States, and as distant as Manila. On February 2, 2015, this company and all its subsidiaries rebranded themselves as "Eversource Energy". The stock symbol changed on February 19, 2015, from "NU" to "ES". Wikipedia
Giới thiệu về Eversource Energy Bdr
Giám đốc điều hànhJoseph R. Nolan, Jr.
Số nhân viên10,7 N
Ngày thành lập1 thg 7, 1966
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,22 T
3,37 T
4,50 T
2,90 T
Giá vốn hàng bán
1,57 T
1,60 T
2,03 T
1,42 T
Chi phí doanh thu
1,57 T
1,60 T
2,03 T
1,42 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-35,60 Tr
-35,60 Tr
-44,20 Tr
-42,30 Tr
Chi phí hoạt động
928,75 Tr
1,02 T
1,36 T
788,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,50 T
2,62 T
3,38 T
2,21 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
724,28 Tr
746,06 Tr
1,12 T
694,53 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
19,13 Tr
32,42 Tr
24,46 Tr
-126,57 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
172,45 Tr
484,62 Tr
812,05 Tr
135,42 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
459,25 Tr
483,22 Tr
811,75 Tr
250,18 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-196,98 Tr
61,44 Tr
203,33 Tr
79,86 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-114,23%
12,68%
25,04%
58,97%
Chi phí hoạt động khác
460,71 Tr
487,34 Tr
579,82 Tr
451,41 Tr
Thu nhập ròng
367,55 Tr
421,31 Tr
606,84 Tr
53,68 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,41%
12,50%
13,47%
1,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,19
1,12
1,73
0,87
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
29,40 Tr
31,30 Tr
28,40 Tr
32,60 Tr
Chi phí lãi suất
-318,06 Tr
-331,16 Tr
-365,26 Tr
-355,49 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-288,66 Tr
-299,86 Tr
-336,86 Tr
-322,89 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
395,39 Tr
408,02 Tr
420,48 Tr
423,91 Tr
EBITDA
1,12 T
1,15 T
1,54 T
1,12 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
111,36 Tr
Các ứng dụng của Google