Finance

Danh sách
E1OG34:BVMF
Eog Resources Inc Brazilian Depositary Receipt
72,80 R$
-1,05%
(-0,77) 1 ngày
29 thg 9, 11:57:25 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho E1OG34...
Mở
72,80 R$
Cao
72,80 R$
Thấp
72,80 R$
Vốn hoá thị trường
73,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
38,00
Khối lượng
1,00
Cao nhất trong 52 tuần
79,22 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
55,74 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
524,53 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
72,80 R$
Cao
72,80 R$
Thấp
72,80 R$
Vốn hoá thị trường
73,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
38,00
Khối lượng
1,00
Cao nhất trong 52 tuần
79,22 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
55,74 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
524,53 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
EOG Resources, Inc. is an American energy company engaged in hydrocarbon exploration. It is organized in Delaware and headquartered in the Heritage Plaza building in Houston, Texas. The company is ranked 201st on the Fortune 500 and 310th on the Forbes Global 2000. The company was named Enron Oil & Gas Company before its separation from Enron in 1999. As of December 31, 2025, the company had 5.514 billion barrels of oil equivalent of estimated proved reserves, of which 98% was in the United States, 2% was in Trinidad and Tobago, and a negligible amount was in Canada and China. The reserves were 35% petroleum, 27% natural gas liquids, and 38% natural gas. In 2020, the company's production averaged 1,232 thousand barrels of oil equivalent per day, of which 97% was in the United States, 3% was in Trinidad and Tobago, and a negligible amount was in other areas. The company is the largest petroleum producer in the Eagle Ford Group. The company also owns properties in the Delaware Basin and other areas of the Permian Basin, including the Leonard, Wolfcamp, and Second Bone Spring Sand shale plays. Wikipedia
Giới thiệu về Eog Resources Inc Brazilian Depositary Receipt
Giám đốc điều hànhEzra Y. Yacob
Số nhân viên3,4 N
Ngày thành lập1999
Trụ sở chínhHouston, Texas, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,75 T
5,67 T
6,78 T
8,52 T
Giá vốn hàng bán
2,15 T
2,22 T
2,52 T
3,09 T
Chi phí doanh thu
2,15 T
2,22 T
2,52 T
3,09 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
239,00 Tr
224,00 Tr
185,00 Tr
213,00 Tr
Chi phí hoạt động
1,69 T
2,49 T
1,69 T
1,96 T
Tổng chi phí hoạt động
3,84 T
4,71 T
4,21 T
5,05 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,91 T
961,00 Tr
2,57 T
3,47 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,00 Tr
4,00 Tr
-8,00 Tr
3,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,82 T
910,00 Tr
2,56 T
3,50 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,90 T
928,00 Tr
2,52 T
3,44 T
Chi phí thuế thu nhập
353,00 Tr
209,00 Tr
575,00 Tr
775,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,35%
22,97%
22,50%
22,15%
Chi phí hoạt động khác
193,00 Tr
302,00 Tr
225,00 Tr
391,00 Tr
Thu nhập ròng
1,47 T
701,00 Tr
1,98 T
2,72 T
Biên lợi nhuận ròng
25,59%
12,36%
29,22%
31,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,71
2,27
3,41
5,07
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
57,00 Tr
29,00 Tr
31,00 Tr
35,00 Tr
Chi phí lãi suất
-71,00 Tr
-66,00 Tr
-66,00 Tr
-67,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-14,00 Tr
-37,00 Tr
-35,00 Tr
-32,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,17 T
1,23 T
1,19 T
1,26 T
EBITDA
3,09 T
2,87 T
3,78 T
4,75 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
18,00 Tr
16,00 Tr
-31,00 Tr
-58,00 Tr
Các ứng dụng của Google