Finance

Danh sách
E1MN34:BVMF
Eastman Chemical Co Bdr
172,21 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
25 thg 9, 16:27:46 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho E1MN34...
Vốn hoá thị trường
7,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
51,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
207,66 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
154,67 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
114,38 Tr
Số nhân viên
13 N
Vốn hoá thị trường
7,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
51,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
207,66 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
154,67 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
114,38 Tr
Số nhân viên
13 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Eastman Chemical Company is an American chemical products manufacturer based in Kingsport, Tennessee. Founded in 1920, it was a subsidiary of Kodak until 1994. The company is an independent global specialty materials company that produces a broad range of advanced materials, chemicals and fibers for everyday purposes. It operates 36 manufacturing sites worldwide and employs approximately 14,000 people. In 2023, Eastman had sales revenue of approximately $9.21 billion. Wikipedia
Giới thiệu về Eastman Chemical Co Bdr
Giám đốc điều hànhMark J. Costa
Số nhân viên13 N
Ngày thành lập1920
Trụ sở chínhKingsport, Tennessee, Hoa Kỳ
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webeastman.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,20 T
1,97 T
2,18 T
2,51 T
Giá vốn hàng bán
1,77 T
1,64 T
1,74 T
1,96 T
Chi phí doanh thu
1,77 T
1,64 T
1,74 T
1,96 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
63,00 Tr
58,00 Tr
60,00 Tr
65,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
159,00 Tr
138,00 Tr
161,00 Tr
169,00 Tr
Chi phí hoạt động
222,00 Tr
196,00 Tr
221,00 Tr
234,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,99 T
1,83 T
1,96 T
2,19 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
213,00 Tr
142,00 Tr
213,00 Tr
324,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 Tr
-22,00 Tr
-12,00 Tr
-5,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
134,00 Tr
12,00 Tr
136,00 Tr
256,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
156,00 Tr
66,00 Tr
148,00 Tr
263,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
87,00 Tr
-93,00 Tr
29,00 Tr
72,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
64,93%
-775,00%
21,32%
28,12%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
47,00 Tr
105,00 Tr
107,00 Tr
183,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,13%
5,32%
4,92%
7,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,14
0,75
1,09
1,97
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,00 Tr
2,00 Tr
2,00 Tr
2,00 Tr
Chi phí lãi suất
-56,00 Tr
-54,00 Tr
-54,00 Tr
-57,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-54,00 Tr
-52,00 Tr
-52,00 Tr
-55,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
342,00 Tr
273,00 Tr
344,00 Tr
456,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google