Finance

Danh sách
Tại sao DZGYO giảm 2,81%?
Tìm hiểu sâu hơn
DZGYO:IST
Deniz Gayrimenkul Yatirim Ortakligi AS
7,26 TRY
-2,81%
(-0,21) 1 ngày
13 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DZGYO...
Mở
7,47 TRY
Cao
7,47 TRY
Thấp
7,10 TRY
Vốn hoá thị trường
2,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,27 Tr
Khối lượng
2,00 Tr
Chỉ số P/E
11,53
Cao nhất trong 52 tuần
10,50 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
6,24 TRY
EPS
0,63 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
400,00 Tr
Số nhân viên
11
Mở
7,47 TRY
Cao
7,47 TRY
Thấp
7,10 TRY
Vốn hoá thị trường
2,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,27 Tr
Khối lượng
2,00 Tr
Chỉ số P/E
11,53
Cao nhất trong 52 tuần
10,50 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
6,24 TRY
EPS
0,63 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
400,00 Tr
Số nhân viên
11
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Deniz Gayrimenkul Yatirim Ortakligi AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên11
Ngày thành lập1938
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
59,81 Tr
12,87 Tr
31,96 Tr
40,55 Tr
Giá vốn hàng bán
7,41 Tr
30,51 Tr
21,98 Tr
24,10 Tr
Chi phí doanh thu
7,41 Tr
30,51 Tr
21,98 Tr
24,10 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
18,61 Tr
25,69 Tr
48,34 Tr
125,91 Tr
Chi phí hoạt động
18,55 Tr
43,63 Tr
49,59 Tr
138,63 Tr
Tổng chi phí hoạt động
25,95 Tr
74,14 Tr
71,57 Tr
162,73 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
33,85 Tr
-61,26 Tr
-39,61 Tr
-122,17 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
47,28 Tr
-99,50 Tr
-83,02 Tr
-64,65 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
100,28 Tr
254,21 Tr
72,23 Tr
-2,06 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
100,28 Tr
95,47 Tr
72,23 Tr
-2,06 Tr
Chi phí thuế thu nhập
42,45 Tr
27,85 Tr
66,22 Tr
35,90 Tr
Thuế suất hiệu dụng
42,33%
10,95%
91,68%
-1.739,05%
Chi phí hoạt động khác
-63,74 N
17,94 Tr
1,24 Tr
12,71 Tr
Thu nhập ròng
57,83 Tr
226,36 Tr
6,01 Tr
-37,96 Tr
Biên lợi nhuận ròng
96,70%
1.758,65%
18,81%
-93,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
131,43 Tr
207,62 Tr
213,86 Tr
241,97 Tr
Chi phí lãi suất
-1,72 Tr
-1,92 Tr
-2,37 Tr
-7,63 Tr
Chi phí lãi suất ròng
129,72 Tr
205,70 Tr
211,48 Tr
234,34 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
36,23 Tr
-59,31 Tr
-38,81 Tr
-122,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google