Finance

Danh sách
DYVOX:STO
Dynavox Group AB
82,85 SEK
+1,84%
(+1,50) 1 ngày
13 thg 10, 10:02:08 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DYVOX...
Mở
81,55 SEK
Cao
83,55 SEK
Thấp
81,20 SEK
Vốn hoá thị trường
8,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
215,70 N
Khối lượng
15,70 N
Cổ tức
0,60%
Cổ tức hằng quý
0,12 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
39,17
Cao nhất trong 52 tuần
108,90 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
57,20 SEK
EPS
2,12 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
106,07 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
81,55 SEK
Cao
83,55 SEK
Thấp
81,20 SEK
Vốn hoá thị trường
8,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
215,70 N
Khối lượng
15,70 N
Cổ tức
0,60%
Cổ tức hằng quý
0,12 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
39,17
Cao nhất trong 52 tuần
108,90 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
57,20 SEK
EPS
2,12 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
106,07 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dynavox Group AB
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,08 N
Ngày thành lập2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcComputers, Peripherals, and Software
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
606,00 Tr
677,00 Tr
588,00 Tr
670,00 Tr
Giá vốn hàng bán
184,00 Tr
212,80 Tr
193,00 Tr
200,00 Tr
Chi phí doanh thu
184,00 Tr
212,80 Tr
193,00 Tr
200,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
62,00 Tr
27,00 Tr
38,00 Tr
48,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
294,00 Tr
308,50 Tr
306,00 Tr
323,00 Tr
Chi phí hoạt động
358,00 Tr
320,10 Tr
337,00 Tr
365,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
542,00 Tr
532,90 Tr
530,00 Tr
565,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
64,00 Tr
144,10 Tr
58,00 Tr
105,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-3,90 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
51,00 Tr
93,30 Tr
48,00 Tr
92,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
51,00 Tr
116,30 Tr
48,00 Tr
92,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,00 Tr
17,60 Tr
10,00 Tr
18,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,49%
18,86%
20,83%
19,57%
Chi phí hoạt động khác
2,00 Tr
-15,40 Tr
-7,00 Tr
-6,00 Tr
Thu nhập ròng
38,00 Tr
75,70 Tr
38,00 Tr
74,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,27%
11,18%
6,46%
11,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,35
0,71
0,35
0,69
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
1,20 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-13,00 Tr
-5,40 Tr
-10,00 Tr
-13,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-13,00 Tr
-4,20 Tr
-10,00 Tr
-13,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
92,00 Tr
201,10 Tr
87,00 Tr
145,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google