Finance

Danh sách
DYOBY:IST
Dyo Boya Fabrikalari Sanayi Ve Ticart AS
10,53 TRY
-0,19%
(-0,020) 1 ngày
2 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DYOBY...
Mở
10,54 TRY
Cao
10,65 TRY
Thấp
10,45 TRY
Vốn hoá thị trường
3,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,56 Tr
Khối lượng
643,41 N
Chỉ số P/E
22,36
Cao nhất trong 52 tuần
22,80 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
10,03 TRY
EPS
0,47 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
300,00 Tr
Số nhân viên
758
Mở
10,54 TRY
Cao
10,65 TRY
Thấp
10,45 TRY
Vốn hoá thị trường
3,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,56 Tr
Khối lượng
643,41 N
Chỉ số P/E
22,36
Cao nhất trong 52 tuần
22,80 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
10,03 TRY
EPS
0,47 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
300,00 Tr
Số nhân viên
758
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dyo Boya Fabrikalari Sanayi Ve Ticart AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên758
Ngày thành lập1927
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webdyo.com.tr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,68 T
2,94 T
2,19 T
2,69 T
Giá vốn hàng bán
1,72 T
2,14 T
1,43 T
1,85 T
Chi phí doanh thu
1,72 T
2,14 T
1,43 T
1,85 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
33,00 Tr
79,33 Tr
66,77 Tr
63,95 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
386,60 Tr
582,83 Tr
483,62 Tr
505,14 Tr
Chi phí hoạt động
486,87 Tr
302,48 Tr
562,31 Tr
641,57 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,21 T
2,44 T
1,99 T
2,49 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
476,36 Tr
502,54 Tr
205,43 Tr
193,38 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
693,39 Tr
-501,43 Tr
444,59 Tr
290,14 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
110,84 Tr
-272,52 Tr
78,85 Tr
-144,61 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
111,27 Tr
-271,30 Tr
78,86 Tr
-143,72 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-6,03 Tr
-260,06 Tr
28,82 Tr
-134,71 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-5,44%
95,43%
36,55%
93,15%
Chi phí hoạt động khác
67,27 Tr
-359,67 Tr
11,92 Tr
72,48 Tr
Thu nhập ròng
116,88 Tr
-12,46 Tr
50,03 Tr
-9,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,36%
-0,42%
2,28%
-0,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
362,28 Tr
1,12 T
10,60 Tr
9,06 Tr
Chi phí lãi suất
-1,42 T
-327,06 Tr
-370,52 Tr
-355,19 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,06 T
789,31 Tr
-359,93 Tr
-346,13 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
620,06 Tr
623,99 Tr
347,76 Tr
363,57 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
460,03 N
-2,98 Tr
-77,76 N
751,37 N
Các ứng dụng của Google