Finance

Danh sách
DYM:ASX
Dynamic Metals Ltd
0,60 AU$
-0,83%
(-0,0050) 1 ngày
5 thg 11, 16:00:00 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DYM...
Mở
0,60 AU$
Cao
0,60 AU$
Thấp
0,60 AU$
Vốn hoá thị trường
31,22 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
12,27 N
Khối lượng
18,79 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,68 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,28 AU$
EPS
-0,04 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
52,48 Tr
Mở
0,60 AU$
Cao
0,60 AU$
Thấp
0,60 AU$
Vốn hoá thị trường
31,22 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
12,27 N
Khối lượng
18,79 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,68 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,28 AU$
EPS
-0,04 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
52,48 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dynamic Metals Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2022
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Industry-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
37,44 N
37,44 N
-37,44 N
-37,44 N
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
198,49 N
198,49 N
52,24 N
52,24 N
Chi phí hoạt động
834,74 N
834,74 N
564,65 N
564,65 N
Tổng chi phí hoạt động
834,74 N
834,74 N
564,65 N
564,65 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-797,30 N
-797,30 N
-602,09 N
-602,09 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-750,86 N
-750,86 N
-470,59 N
-470,59 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-771,70 N
-771,70 N
-581,56 N
-581,56 N
Chi phí thuế thu nhập
-43,62 N
-43,62 N
-172,31 N
-172,31 N
Thuế suất hiệu dụng
5,81%
5,81%
36,62%
36,62%
Chi phí hoạt động khác
-
-
163,27 N
163,27 N
Thu nhập ròng
-707,24 N
-707,24 N
-298,28 N
-298,28 N
Biên lợi nhuận ròng
-1.888,89%
-1.888,89%
796,65%
796,65%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
26,93 N
26,93 N
21,42 N
21,42 N
Chi phí lãi suất
-1,33 N
-1,33 N
-882,00
-882,00
Chi phí lãi suất ròng
25,61 N
25,61 N
20,53 N
20,53 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
11,35 N
11,35 N
11,30 N
11,30 N
EBITDA
-785,95 N
-785,95 N
-596,36 N
-599,17 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-110,83 N
-110,83 N
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google