Finance

Danh sách
Tại sao DYCL giảm 3,87%?
Tìm hiểu sâu hơn
DYCL:NSE
Dynamic Cables Ltd
424,00 ₹
-3,87%
(-17,05) 1 ngày
8 thg 10, 15:30:01 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DYCL...
Mở
442,50 ₹
Cao
442,65 ₹
Thấp
422,15 ₹
Vốn hoá thị trường
19,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
978,68 N
Khối lượng
245,98 N
Cổ tức
0,12%
Cổ tức hằng quý
0,13 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
22,61
Cao nhất trong 52 tuần
560,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
236,80 ₹
EPS
18,75 ₹
Số nhân viên
1 N
Mở
442,50 ₹
Cao
442,65 ₹
Thấp
422,15 ₹
Vốn hoá thị trường
19,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
978,68 N
Khối lượng
245,98 N
Cổ tức
0,12%
Cổ tức hằng quý
0,13 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
22,61
Cao nhất trong 52 tuần
560,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
236,80 ₹
EPS
18,75 ₹
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dynamic Cables Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,08 N
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,82 T
2,99 T
3,55 T
3,49 T
Giá vốn hàng bán
2,23 T
2,38 T
2,94 T
2,81 T
Chi phí doanh thu
2,23 T
2,38 T
2,94 T
2,81 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
123,04 Tr
122,82 Tr
135,14 Tr
137,78 Tr
Chi phí hoạt động
304,09 Tr
296,56 Tr
268,50 Tr
325,72 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,54 T
2,68 T
3,21 T
3,14 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
280,07 Tr
311,17 Tr
345,07 Tr
351,38 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
11,88 Tr
18,74 Tr
-95,29 Tr
11,83 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
263,34 Tr
300,50 Tr
323,10 Tr
334,62 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
263,34 Tr
300,50 Tr
299,38 Tr
334,62 Tr
Chi phí thuế thu nhập
66,98 Tr
76,27 Tr
81,38 Tr
85,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,44%
25,38%
25,19%
25,43%
Chi phí hoạt động khác
152,90 Tr
142,57 Tr
101,53 Tr
159,32 Tr
Thu nhập ròng
196,36 Tr
224,23 Tr
241,71 Tr
249,53 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,97%
7,50%
6,80%
7,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
49,60 Tr
-
Chi phí lãi suất
-28,61 Tr
-29,41 Tr
-
-28,59 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-28,61 Tr
-29,41 Tr
49,60 Tr
-28,59 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
28,14 Tr
31,18 Tr
31,83 Tr
28,62 Tr
EBITDA
307,40 Tr
337,86 Tr
372,52 Tr
378,83 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google