Finance

Danh sách
DYAN:IDX
Dyandra Media International Tbk PT
80,00 IDR
+1,27%
(+1,00) 1 ngày
15 thg 10, 16:14:39 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DYAN...
Mở
79 IDR
Cao
83 IDR
Thấp
79 IDR
Vốn hoá thị trường
341,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
43,70 Tr
Khối lượng
24,98 Tr
Chỉ số P/E
7,45
Cao nhất trong 52 tuần
116 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
66 IDR
EPS
11 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,27 T
Số nhân viên
358
Mở
79 IDR
Cao
83 IDR
Thấp
79 IDR
Vốn hoá thị trường
341,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
43,70 Tr
Khối lượng
24,98 Tr
Chỉ số P/E
7,45
Cao nhất trong 52 tuần
116 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
66 IDR
EPS
11 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,27 T
Số nhân viên
358
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dyandra Media International Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên358
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
279,49 T
271,60 T
410,64 T
370,12 T
Giá vốn hàng bán
183,58 T
196,73 T
277,91 T
285,36 T
Chi phí doanh thu
183,58 T
196,73 T
277,91 T
285,36 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
69,94 T
75,89 T
87,27 T
68,66 T
Chi phí hoạt động
71,79 T
83,67 T
87,91 T
69,34 T
Tổng chi phí hoạt động
255,36 T
280,40 T
365,82 T
354,69 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
24,13 T
-8,80 T
44,82 T
15,43 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,94 T
4,47 T
-3,00 T
-2,35 T
EBT bao gồm các mục bất thường
18,93 T
-60,22 Tr
38,27 T
9,95 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
19,09 T
-9,76 T
38,26 T
9,84 T
Chi phí thuế thu nhập
338,97 Tr
6,89 T
7,23 T
-1,70 T
Thuế suất hiệu dụng
1,79%
-11.438,90%
18,88%
-17,06%
Chi phí hoạt động khác
1,84 T
7,77 T
642,70 Tr
677,93 Tr
Thu nhập ròng
18,24 T
-15,52 T
30,40 T
12,78 T
Biên lợi nhuận ròng
6,53%
-5,72%
7,40%
3,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,69 T
605,61 Tr
1,56 T
1,46 T
Chi phí lãi suất
-5,27 T
-3,84 T
-5,16 T
-4,57 T
Chi phí lãi suất ròng
-3,58 T
-3,23 T
-3,60 T
-3,11 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
41,49 T
7,11 T
62,03 T
32,68 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google