Finance

Danh sách
Tại sao DY giảm 3,01%?
Tìm hiểu sâu hơn
DY:NYSE
Dycom Industries Inc
269,23 US$
-3,01%
(-8,36) 1 ngày
270,18 US$
+0,35% (+0,95)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 9 thg 10, 16:00:06 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DY...
Mở
280,49 US$
Cao
282,00 US$
Thấp
265,52 US$
Vốn hoá thị trường
8,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
647,77 N
Khối lượng
706,73 N
Chỉ số P/E
24,51
Cao nhất trong 52 tuần
566,46 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
263,36 US$
EPS
10,99 US$
Beta
1,50
Số cổ phiếu đang lưu hành
30,16 Tr
Số nhân viên
20 N
Mở
280,49 US$
Cao
282,00 US$
Thấp
265,52 US$
Vốn hoá thị trường
8,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
647,77 N
Khối lượng
706,73 N
Chỉ số P/E
24,51
Cao nhất trong 52 tuần
566,46 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
263,36 US$
EPS
10,99 US$
Beta
1,50
Số cổ phiếu đang lưu hành
30,16 Tr
Số nhân viên
20 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dycom Industries Inc
Giám đốc điều hànhDaniel Peyovich
Số nhân viên19,6 N
Ngày thành lập7 thg 8, 1969
Trụ sở chínhPalm Beach Gardens, Florida, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webdycomind.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 10 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho DY trong 3 tháng qua
Mua mạnh
Mua
10
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 10 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho DY trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 269,23 US$
625,00 US$ (+132,14%)
Trung bình
545,50 US$ (+102,61%)
Thấp nhất
429,00 US$ (+59,34%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Andres Sheppard
Cantor Fitzgerald
Buy
Maintained
476,00 US$
+76,8%
10/08/2026
Pete Stavropoulos
Cantor Fitzgerald
Buy
Initiated
476,00 US$
+76,8%
09/23/2026
Sangita Jain
KeyBanc
Buy
Maintained
429,00 US$
+59,3%
09/21/2026
Joseph Osha
Guggenheim
Buy
Reiterated
620,00 US$
+130,3%
09/17/2026
Steven Fisher
UBS
Buy
Reiterated
525,00 US$
+95%
09/17/2026
Richard Choe
J.P. Morgan
Buy
Maintained
570,00 US$
+111,7%
09/01/2026
Michael Funk
Bank of America Securities
Buy
Reiterated
550,00 US$
+104,3%
08/28/2026
Manish Somaiya
Cantor Fitzgerald
Buy
Reiterated
476,00 US$
+76,8%
08/27/2026
Eric Luebchow
Wells Fargo
Buy
Reiterated
550,00 US$
+104,3%
08/27/2026
Liam Burke
B. Riley Securities
Buy
Initiated
625,00 US$
+132,1%
08/27/2026
Adam Thalhimer
Thompson Davis
Buy
Reiterated
500,00 US$
+85,7%
08/26/2026
Frank Louthan
Raymond James
Buy
Maintained
610,00 US$
+126,6%
08/25/2026
Unknown Analyst
UBS
Buy
Maintained
611,00 US$
+126,9%
07/21/2026
Báo cáo gần đây nhất
26 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2027
5,29 US$ / 4,72 US$
+12,19%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
2,01 T / 1,98 T
+1,49%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 5 2026
thg 8 2026
Doanh thu
1,45 T
1,46 T
1,96 T
2,01 T
Giá vốn hàng bán
1,13 T
1,19 T
1,58 T
1,57 T
Chi phí doanh thu
1,13 T
1,19 T
1,58 T
1,57 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
107,30 Tr
108,87 Tr
131,33 Tr
132,93 Tr
Chi phí hoạt động
169,46 Tr
197,03 Tr
242,97 Tr
248,56 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,30 T
1,39 T
1,82 T
1,81 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
150,75 Tr
67,89 Tr
143,75 Tr
192,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,46 Tr
-2,88 Tr
-3,50 Tr
-2,39 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
140,26 Tr
17,90 Tr
106,71 Tr
153,98 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
135,50 Tr
41,89 Tr
104,71 Tr
151,64 Tr
Chi phí thuế thu nhập
33,90 Tr
1,60 Tr
15,42 Tr
38,34 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,17%
8,96%
14,45%
24,90%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
106,36 Tr
16,29 Tr
91,29 Tr
115,64 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,33%
1,12%
4,65%
5,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
3,63
2,03
4,42
5,29
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-13,78 Tr
-23,13 Tr
-35,54 Tr
-37,96 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-13,78 Tr
-23,13 Tr
-35,54 Tr
-37,96 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
62,16 Tr
88,16 Tr
111,64 Tr
115,63 Tr
EBITDA
212,90 Tr
156,06 Tr
255,40 Tr
307,62 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-4,76 Tr
-2,07 Tr
-2,00 Tr
-2,34 Tr
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google