Finance

Danh sách
Kết quả kinh doanh trong Q3 2026 • sau 5 ngày nữa
Xem chi tiết
DXT:TSE
Dexterra Group Inc. (Alberta)
18,43 CA$
+3,08%
(+0,55) 1 ngày
30 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DXT...
Mở
17,88 CA$
Cao
18,54 CA$
Thấp
17,83 CA$
Vốn hoá thị trường
1,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
63,13 N
Khối lượng
84,92 N
Cổ tức
2,17%
Cổ tức hằng quý
0,10 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
26,66
Cao nhất trong 52 tuần
18,54 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,25 CA$
EPS
0,69 CA$
Beta
0,40
Số cổ phiếu đang lưu hành
62,48 Tr
Số nhân viên
9 N
Mở
17,88 CA$
Cao
18,54 CA$
Thấp
17,83 CA$
Vốn hoá thị trường
1,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
63,13 N
Khối lượng
84,92 N
Cổ tức
2,17%
Cổ tức hằng quý
0,10 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
26,66
Cao nhất trong 52 tuần
18,54 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,25 CA$
EPS
0,69 CA$
Beta
0,40
Số cổ phiếu đang lưu hành
62,48 Tr
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dexterra Group Inc. (Alberta)
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8,59 N
Ngày thành lập1967
Trụ sở chínhMississauga, Ontario, Canada
Lĩnh vựcService
Trang webdexterra.com
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 5 ngày nữa
Thứ 5, 5 thg 11, 15:30
Kỳ tài chính
Q3 2026
- / 0,26 CA$
Doanh thu/Ước tính (CAD)
- / 306,00 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
281,23 Tr
270,95 Tr
275,47 Tr
269,21 Tr
Giá vốn hàng bán
229,82 Tr
223,21 Tr
223,78 Tr
219,19 Tr
Chi phí doanh thu
229,82 Tr
223,21 Tr
223,78 Tr
219,19 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,64 Tr
16,22 Tr
20,25 Tr
20,34 Tr
Chi phí hoạt động
30,49 Tr
32,38 Tr
35,98 Tr
34,56 Tr
Tổng chi phí hoạt động
260,32 Tr
255,59 Tr
259,76 Tr
253,76 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
20,91 Tr
15,36 Tr
15,71 Tr
15,45 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
17,51 Tr
9,67 Tr
18,17 Tr
13,16 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
18,77 Tr
11,29 Tr
12,14 Tr
13,23 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,56 Tr
2,25 Tr
4,56 Tr
2,85 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,07%
23,30%
25,12%
21,64%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
12,88 Tr
7,33 Tr
13,52 Tr
10,22 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,58%
2,70%
4,91%
3,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,21
0,12
0,19
0,20
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-3,09 Tr
-4,22 Tr
-4,07 Tr
-3,98 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,09 Tr
-4,22 Tr
-4,07 Tr
-3,98 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
9,65 Tr
10,49 Tr
11,66 Tr
10,02 Tr
EBITDA
31,86 Tr
17,21 Tr
25,41 Tr
27,01 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
655,00 N
-350,00 N
223,00 N
69,00 N
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google