Finance

Danh sách
DXRX:LON
Diaceutics PLC
198,28 GBX
-1,84%
(-3,72) 1 ngày
9 thg 10, 16:45:02 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DXRX...
Mở
201,20 GBX
Cao
206,44 GBX
Thấp
198,28 GBX
Vốn hoá thị trường
169,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
251,91 N
Khối lượng
853,31 N
Cao nhất trong 52 tuần
207,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
125,00 GBX
EPS
-0,00 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
85,23 Tr
Số nhân viên
205
Mở
201,20 GBX
Cao
206,44 GBX
Thấp
198,28 GBX
Vốn hoá thị trường
169,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
251,91 N
Khối lượng
853,31 N
Cao nhất trong 52 tuần
207,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
125,00 GBX
EPS
-0,00 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
85,23 Tr
Số nhân viên
205
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Diaceutics PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên205
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,94 Tr
11,94 Tr
8,73 Tr
8,73 Tr
Giá vốn hàng bán
2,24 Tr
2,24 Tr
1,30 Tr
1,30 Tr
Chi phí doanh thu
2,24 Tr
2,24 Tr
1,30 Tr
1,30 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,13 Tr
8,13 Tr
9,47 Tr
9,47 Tr
Chi phí hoạt động
8,08 Tr
8,08 Tr
9,44 Tr
9,44 Tr
Tổng chi phí hoạt động
10,33 Tr
10,33 Tr
10,74 Tr
10,74 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,61 Tr
1,61 Tr
-2,01 Tr
-2,01 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,66 Tr
1,66 Tr
-1,98 Tr
-1,98 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,66 Tr
1,66 Tr
-1,98 Tr
-1,98 Tr
Chi phí thuế thu nhập
408,50 N
408,50 N
-599,50 N
-599,50 N
Thuế suất hiệu dụng
24,65%
24,65%
30,22%
30,22%
Chi phí hoạt động khác
-43,00 N
-43,00 N
-32,00 N
-32,00 N
Thu nhập ròng
1,25 Tr
1,25 Tr
-1,38 Tr
-1,38 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,46%
10,46%
-15,86%
-15,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
61,00 N
61,00 N
37,00 N
37,00 N
Chi phí lãi suất
-14,50 N
-14,50 N
-13,00 N
-13,00 N
Chi phí lãi suất ròng
46,50 N
46,50 N
24,00 N
24,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,71 Tr
2,71 Tr
-784,00 N
-784,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google