Finance

Danh sách
DXN:KLSE
DXN Holdings Berhad
0,46 MYR
-1,08%
(-0,0050) 1 ngày
5 thg 10, 09:55:55 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DXN...
Mở
0,46 MYR
Cao
0,46 MYR
Thấp
0,46 MYR
Vốn hoá thị trường
2,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,38 Tr
Khối lượng
5,20 N
Cổ tức
6,30%
Cổ tức hằng quý
0,01 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
8,93
Cao nhất trong 52 tuần
0,55 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,42 MYR
EPS
0,05 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,98 T
Số nhân viên
4 N
Mở
0,46 MYR
Cao
0,46 MYR
Thấp
0,46 MYR
Vốn hoá thị trường
2,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,38 Tr
Khối lượng
5,20 N
Cổ tức
6,30%
Cổ tức hằng quý
0,01 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
8,93
Cao nhất trong 52 tuần
0,55 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,42 MYR
EPS
0,05 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,98 T
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về DXN Holdings Berhad
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,8 N
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdxn2u.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
486,99 Tr
474,86 Tr
481,45 Tr
448,39 Tr
Giá vốn hàng bán
75,52 Tr
67,71 Tr
67,40 Tr
65,20 Tr
Chi phí doanh thu
75,52 Tr
67,71 Tr
67,40 Tr
65,20 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
53,48 Tr
55,88 Tr
55,15 Tr
55,97 Tr
Chi phí hoạt động
291,88 Tr
292,72 Tr
319,54 Tr
282,74 Tr
Tổng chi phí hoạt động
367,40 Tr
360,43 Tr
386,94 Tr
347,94 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
119,59 Tr
114,42 Tr
94,51 Tr
100,44 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
119,14 Tr
112,72 Tr
96,11 Tr
100,89 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
119,68 Tr
114,36 Tr
94,68 Tr
100,89 Tr
Chi phí thuế thu nhập
45,60 Tr
42,66 Tr
32,80 Tr
40,73 Tr
Thuế suất hiệu dụng
38,28%
37,84%
34,12%
40,37%
Chi phí hoạt động khác
221,46 Tr
217,98 Tr
243,97 Tr
208,58 Tr
Thu nhập ròng
70,26 Tr
64,76 Tr
62,59 Tr
58,53 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,43%
13,64%
13,00%
13,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,25 Tr
2,83 Tr
2,74 Tr
3,69 Tr
Chi phí lãi suất
-2,16 Tr
-2,89 Tr
-2,56 Tr
-3,24 Tr
Chi phí lãi suất ròng
90,00 N
-60,00 N
178,00 N
443,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
16,95 Tr
18,87 Tr
18,44 Tr
18,18 Tr
EBITDA
133,55 Tr
130,24 Tr
109,44 Tr
115,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-12,00 N
-4,59 Tr
-50,00 N
-
Các ứng dụng của Google