Trang chủDXN • KLSE
add
DXN Holdings Berhad
Giá đóng cửa hôm trước
0,51 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,49 RM - 0,51 RM
Phạm vi một năm
0,46 RM - 0,56 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
2,48 T MYR
Số lượng trung bình
2,28 Tr
Tỷ số P/E
7,75
Tỷ lệ cổ tức
7,00%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 474,86 Tr | -3,87% |
Chi phí hoạt động | 292,72 Tr | 5,15% |
Thu nhập ròng | 64,76 Tr | -30,20% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,64 | -27,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 130,42 Tr | -15,96% |
Thuế suất hiệu dụng | 37,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 643,48 Tr | -9,64% |
Tổng tài sản | 2,18 T | 2,48% |
Tổng nợ | 762,63 Tr | 8,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,42 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,97 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 64,76 Tr | -30,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | 63,74 Tr | -31,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -44,11 Tr | -10.040,46% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -32,64 Tr | 28,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 19,46 Tr | -52,78% |
Dòng tiền tự do | 2,95 Tr | -96,29% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
3.489