Finance

Danh sách
DXLG:NASDAQ
Destination XL Group Inc
0,40 US$
+1,78%
(+0,0070) 1 ngày
12 thg 10, 13:08:11 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DXLG...
Mở
0,39 US$
Cao
0,42 US$
Thấp
0,37 US$
Vốn hoá thị trường
22,22 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
117,18 N
Khối lượng
107,04 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,57 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,36 US$
EPS
-0,69 US$
Beta
1,37
Số cổ phiếu đang lưu hành
55,48 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
0,39 US$
Cao
0,42 US$
Thấp
0,37 US$
Vốn hoá thị trường
22,22 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
117,18 N
Khối lượng
107,04 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,57 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,36 US$
EPS
-0,69 US$
Beta
1,37
Số cổ phiếu đang lưu hành
55,48 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Destination XL Group, Inc. is a leading retailer of Men's Big and Tall apparel with 290 retail and outlet store locations throughout the United States operated under the business subsidiaries DXL and Casual Male XL. The company also operates an e-commerce website and an Android and iOS mobile app serving customers in the United States, Canada, The United Kingdom, Greater China and other global markets. The company is headquartered in Canton, Massachusetts, and is listed on the NASDAQ under the symbol "DXLG". Wikipedia
Giới thiệu về Destination XL Group Inc
Giám đốc điều hànhHarvey S Kanter
Số nhân viên1,44 N
Ngày thành lập1976
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdxl.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 1 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho DXLG trong 3 tháng qua
Mua
Mua
1
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 1 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho DXLG trong 3 tháng qua
Cao nhất
Hiện tại 0,40 US$
1,25 US$ (+212,50%)
Trung bình
1,25 US$ (+212,50%)
Thấp nhất
1,25 US$ (+212,50%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Michael Baker
D.A. Davidson
Buy
Reiterated
1,25 US$
+212,5%
09/10/2026
Jeremy Hamblin
Craig-Hallum
Hold
Reiterated
1,00 US$
+150%
06/04/2026
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 11 2025
thg 1 2026
thg 5 2026
thg 8 2026
Doanh thu
101,88 Tr
112,10 Tr
103,34 Tr
111,56 Tr
Giá vốn hàng bán
58,34 Tr
66,41 Tr
57,58 Tr
58,15 Tr
Chi phí doanh thu
58,34 Tr
66,41 Tr
57,58 Tr
58,15 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
45,49 Tr
46,84 Tr
46,48 Tr
45,73 Tr
Chi phí hoạt động
49,25 Tr
50,90 Tr
50,45 Tr
49,71 Tr
Tổng chi phí hoạt động
107,60 Tr
117,31 Tr
108,03 Tr
107,85 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-5,72 Tr
-5,21 Tr
-4,70 Tr
3,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-5,58 Tr
-9,46 Tr
-5,88 Tr
2,02 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-5,58 Tr
-5,02 Tr
-4,64 Tr
3,78 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,46 Tr
20,12 Tr
62,00 N
-33,00 N
Thuế suất hiệu dụng
26,14%
-212,69%
-1,05%
-1,64%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-4,12 Tr
-29,58 Tr
-5,94 Tr
2,05 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-4,04%
-26,39%
-5,75%
1,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,08
-0,10
-0,06
0,05
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
141,00 N
185,00 N
62,00 N
78,00 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
141,00 N
185,00 N
62,00 N
78,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,76 Tr
4,06 Tr
3,97 Tr
3,97 Tr
EBITDA
-1,96 Tr
-1,15 Tr
-730,00 N
7,68 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google