Trang chủDXF • NYSEAMERICAN
add
Eason Technology Ltd
0,75 $
Sau giờ giao dịch:(0,85%)+0,0064
0,76 $
Đóng cửa: 10 thg 4, 18:08:43 GMT-4 · USD · NYSEAMERICAN · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,74 $
Mức chênh lệch một ngày
0,70 $ - 0,76 $
Phạm vi một năm
0,66 $ - 14,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,20 Tr USD
Số lượng trung bình
54,24 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,05 Tr | -13,20% |
Chi phí hoạt động | 2,90 Tr | -3,65% |
Thu nhập ròng | -2,46 Tr | 99,02% |
Biên lợi nhuận ròng | -120,46 | 98,87% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | -3,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 938,00 N | 203,56% |
Tổng tài sản | 87,25 Tr | 48,28% |
Tổng nợ | 38,06 Tr | 28,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 49,19 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -11,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,46 Tr | 99,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,72 Tr | -2,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,81 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 429,50 N | 138,62% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
14