Trang chủDWSN • NASDAQ
add
Dawson Geophysical Co
2,58 $
Sau giờ giao dịch:(1,55%)+0,040
2,62 $
Đóng cửa: 21 thg 4, 19:09:56 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
2,58 $
Mức chênh lệch một ngày
2,58 $ - 2,67 $
Phạm vi một năm
1,08 $ - 5,54 $
Giá trị vốn hóa thị trường
80,12 Tr USD
Số lượng trung bình
240,90 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 26,95 Tr | 72,35% |
Chi phí hoạt động | 3,92 Tr | 13,19% |
Thu nhập ròng | 569,00 N | 170,95% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,11 | 141,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,25 Tr | 223,28% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,28 Tr | 281,01% |
Tổng tài sản | 56,01 Tr | 81,44% |
Tổng nợ | 40,20 Tr | 195,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,81 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 569,00 N | 170,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,09 Tr | 138,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,01 Tr | -676,57% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,23 Tr | -478,40% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -174,00 N | 96,89% |
Dòng tiền tự do | 1,06 Tr | 120,27% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1952
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
269