Finance

Beta
Danh sách
DWNX:OTCMKTS
Delhi Bank Corp
21,10 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
26 thg 5, 15:47:25 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DWNX...
Vốn hoá thị trường
71,82 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,17 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,93%
Cổ tức hằng quý
0,10 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 3, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
21,30 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
20,60 US$
Beta
-0,02
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,28 Tr
Số nhân viên
42
Vốn hoá thị trường
71,82 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,17 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,93%
Cổ tức hằng quý
0,10 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 3, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
21,30 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
20,60 US$
Beta
-0,02
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,28 Tr
Số nhân viên
42
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Delhi Bank Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên42
Ngày thành lập1839
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdnbd.bank
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
2,48 Tr
2,49 Tr
2,65 Tr
2,65 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,40 Tr
1,41 Tr
1,36 Tr
1,36 Tr
Chi phí hoạt động
1,84 Tr
1,80 Tr
1,77 Tr
1,77 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,84 Tr
1,80 Tr
1,77 Tr
1,77 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
642,26 N
685,69 N
880,51 N
880,51 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
642,26 N
685,69 N
880,51 N
880,51 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
642,26 N
685,69 N
880,51 N
880,51 N
Chi phí thuế thu nhập
119,47 N
136,41 N
167,12 N
167,12 N
Thuế suất hiệu dụng
18,60%
19,89%
18,98%
18,98%
Chi phí hoạt động khác
436,91 N
392,52 N
416,74 N
416,74 N
Thu nhập ròng
522,79 N
549,28 N
713,39 N
713,39 N
Biên lợi nhuận ròng
21,09%
22,09%
26,89%
26,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu