Finance

Danh sách
DWHHF:OTCMKTS
Deutsche Wohnen SE
23,82 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
11 thg 5, 14:48:22 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DWHHF...
Vốn hoá thị trường
5,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
23,82 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
23,82 US$
Beta
1,14
Số cổ phiếu đang lưu hành
400,30 Tr
Số nhân viên
764
Vốn hoá thị trường
5,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
23,82 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
23,82 US$
Beta
1,14
Số cổ phiếu đang lưu hành
400,30 Tr
Số nhân viên
764
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Deutsche Wohnen SE is a German property company, and one of the 30 companies that compose the DAX index. Previously listed on the MDAX, it replaced Lufthansa on the DAX after Lufthansa was downgraded to the MDAX because of losses during the COVID-19 pandemic. Germany's largest real estate company for private apartments Vonovia took over Deutsche Wohnen, the second largest German company in 2021. Vonovia acquired additional shares and now holds 87.6 percent of Deutsche Wohnen. This created a European real estate giant with around 568,000 apartments. Wikipedia
Giới thiệu về Deutsche Wohnen SE
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên764
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
403,15 Tr
403,15 Tr
388,45 Tr
366,10 Tr
Giá vốn hàng bán
204,60 Tr
204,60 Tr
158,35 Tr
159,20 Tr
Chi phí doanh thu
204,60 Tr
204,60 Tr
158,35 Tr
159,20 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,25 Tr
13,25 Tr
12,00 Tr
13,20 Tr
Chi phí hoạt động
67,10 Tr
67,10 Tr
56,65 Tr
52,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
271,70 Tr
271,70 Tr
215,00 Tr
211,30 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
131,45 Tr
131,45 Tr
173,45 Tr
154,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,95 Tr
-3,95 Tr
1,20 Tr
1,60 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
258,40 Tr
258,40 Tr
267,15 Tr
358,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
110,70 Tr
110,70 Tr
139,55 Tr
119,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-330,50 Tr
-330,50 Tr
80,20 Tr
106,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-127,90%
-127,90%
30,02%
29,64%
Chi phí hoạt động khác
25,20 Tr
25,20 Tr
32,65 Tr
23,40 Tr
Thu nhập ròng
599,05 Tr
599,05 Tr
184,90 Tr
250,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
148,59%
148,59%
47,60%
68,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
25,55 Tr
25,55 Tr
4,30 Tr
3,90 Tr
Chi phí lãi suất
-42,35 Tr
-42,35 Tr
-39,40 Tr
-41,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-16,80 Tr
-16,80 Tr
-35,10 Tr
-37,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
28,65 Tr
28,65 Tr
12,00 Tr
15,50 Tr
EBITDA
199,15 Tr
146,15 Tr
185,45 Tr
166,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-23,20 Tr
-23,20 Tr
-11,80 Tr
-11,80 Tr
Các ứng dụng của Google