Finance

Danh sách
DWGL:IDX
Dwi Guna Laksana Tbk PT
206,00 IDR
-1,90%
(-4,00) 1 ngày
2 thg 10, 09:42:18 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DWGL...
Mở
210 IDR
Cao
210 IDR
Thấp
204 IDR
Vốn hoá thị trường
1,91 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
9,07 Tr
Khối lượng
345,10 N
Chỉ số P/E
8,18
Cao nhất trong 52 tuần
1.075 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
199 IDR
EPS
25 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,25 T
Số nhân viên
45
Mở
210 IDR
Cao
210 IDR
Thấp
204 IDR
Vốn hoá thị trường
1,91 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
9,07 Tr
Khối lượng
345,10 N
Chỉ số P/E
8,18
Cao nhất trong 52 tuần
1.075 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
199 IDR
EPS
25 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,25 T
Số nhân viên
45
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dwi Guna Laksana Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên45
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
809,37 T
951,08 T
728,22 T
1,10 NT
Giá vốn hàng bán
721,53 T
825,53 T
663,52 T
995,03 T
Chi phí doanh thu
721,53 T
825,53 T
663,52 T
995,03 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
18,89 T
10,92 T
12,44 T
19,13 T
Chi phí hoạt động
18,89 T
10,92 T
12,44 T
19,13 T
Tổng chi phí hoạt động
740,42 T
836,45 T
675,97 T
1,01 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
68,95 T
114,63 T
52,26 T
82,71 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
11,69 T
-17,37 T
87,10 Tr
-8,96 T
EBT bao gồm các mục bất thường
59,00 T
104,00 T
48,81 T
76,39 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
65,29 T
87,10 T
45,31 T
66,57 T
Chi phí thuế thu nhập
7,72 T
21,35 T
9,55 T
16,56 T
Thuế suất hiệu dụng
13,09%
20,52%
19,56%
21,68%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
51,28 T
82,65 T
39,26 T
59,83 T
Biên lợi nhuận ròng
6,34%
8,69%
5,39%
5,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
66,82 Tr
2,51 T
1,16 T
381,40 Tr
Chi phí lãi suất
-15,42 T
-12,67 T
-8,19 T
-7,56 T
Chi phí lãi suất ròng
-15,35 T
-10,16 T
-7,03 T
-7,18 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
69,18 T
115,00 T
52,62 T
83,07 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google