Finance

Danh sách
Tại sao DWGL tăng 5,97%?
Tìm hiểu sâu hơn
DWGL:IDX
Dwi Guna Laksana Tbk PT
142,00 IDR
+5,97%
(+8,00) 1 ngày
6 thg 11, 16:13:41 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DWGL...
Mở
133 IDR
Cao
173 IDR
Thấp
130 IDR
Vốn hoá thị trường
1,31 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,63 Tr
Khối lượng
20,48 Tr
Chỉ số P/E
5,46
Cao nhất trong 52 tuần
442 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
130 IDR
EPS
26 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,25 T
Số nhân viên
44
Mở
133 IDR
Cao
173 IDR
Thấp
130 IDR
Vốn hoá thị trường
1,31 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,63 Tr
Khối lượng
20,48 Tr
Chỉ số P/E
5,46
Cao nhất trong 52 tuần
442 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
130 IDR
EPS
26 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,25 T
Số nhân viên
44
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dwi Guna Laksana Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên44
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcEnergy
Ngành-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
951,08 T
728,22 T
1,10 NT
1,09 NT
Giá vốn hàng bán
825,53 T
663,52 T
995,03 T
986,99 T
Chi phí doanh thu
825,53 T
663,52 T
995,03 T
986,99 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,92 T
12,44 T
19,13 T
18,38 T
Chi phí hoạt động
10,92 T
12,44 T
19,13 T
18,38 T
Tổng chi phí hoạt động
836,45 T
675,97 T
1,01 NT
1,01 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
114,63 T
52,26 T
82,71 T
80,48 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-17,37 T
87,10 Tr
-8,96 T
10,42 T
EBT bao gồm các mục bất thường
104,00 T
48,81 T
76,39 T
75,80 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
87,10 T
45,31 T
66,57 T
83,79 T
Chi phí thuế thu nhập
21,35 T
9,55 T
16,56 T
16,71 T
Thuế suất hiệu dụng
20,52%
19,56%
21,68%
22,05%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
82,65 T
39,26 T
59,83 T
59,09 T
Biên lợi nhuận ròng
8,69%
5,39%
5,45%
5,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,51 T
1,16 T
381,40 Tr
482,14 Tr
Chi phí lãi suất
-12,67 T
-8,19 T
-7,56 T
-7,59 T
Chi phí lãi suất ròng
-10,16 T
-7,03 T
-7,18 T
-7,11 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
115,00 T
52,62 T
83,07 T
80,84 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google