Finance

Danh sách
Tại sao DWG giảm 17,24%?
Tìm hiểu sâu hơn
DWG:ASX
Dataworks Group Ltd
0,12 AU$
-17,24%
(-0,025) 1 ngày
29 thg 9, 16:00:00 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DWG...
Mở
0,13 AU$
Cao
0,14 AU$
Thấp
0,12 AU$
Vốn hoá thị trường
13,08 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
94,88 N
Khối lượng
159,50 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,24 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 AU$
EPS
-0,02 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
128,05 Tr
Mở
0,13 AU$
Cao
0,14 AU$
Thấp
0,12 AU$
Vốn hoá thị trường
13,08 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
94,88 N
Khối lượng
159,50 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,24 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 AU$
EPS
-0,02 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
128,05 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dataworks Group Ltd
Giám đốc điều hànhMarcus Gracey
Số nhân viên-
Ngày thành lập2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,83 Tr
1,83 Tr
2,64 Tr
2,64 Tr
Giá vốn hàng bán
111,00 N
111,00 N
463,84 N
463,84 N
Chi phí doanh thu
111,00 N
111,00 N
463,84 N
463,84 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-347,80 N
-347,80 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,70 Tr
2,70 Tr
1,94 Tr
1,94 Tr
Chi phí hoạt động
2,95 Tr
2,95 Tr
1,82 Tr
1,82 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,06 Tr
3,06 Tr
2,28 Tr
2,28 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,23 Tr
-1,23 Tr
355,79 N
355,79 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
355,89 N
355,89 N
-355,89 N
-355,89 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-888,89 N
-888,89 N
-236,89 N
-236,89 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-888,89 N
-888,89 N
-236,89 N
-236,89 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-888,89 N
-888,89 N
-236,89 N
-236,89 N
Biên lợi nhuận ròng
-48,68%
-48,68%
-8,98%
-8,98%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,04 N
6,04 N
111,00
111,00
Chi phí lãi suất
-17,56 N
-17,56 N
-236,90 N
-236,90 N
Chi phí lãi suất ròng
-11,52 N
-11,52 N
-236,79 N
-236,79 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
250,80 N
250,80 N
223,14 N
223,14 N
EBITDA
-982,45 N
-982,45 N
445,45 N
445,45 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google