Finance

Danh sách
DVNHF:OTCMKTS
Frontier Services Group Ltd
0,0022 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
28 thg 9, 14:31:18 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DVNHF...
Vốn hoá thị trường
141,80 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
167,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,02 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
Beta
-0,08
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,40 T
Số nhân viên
2 N
Vốn hoá thị trường
141,80 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
167,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,02 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
Beta
-0,08
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,40 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Frontier Services Group is a Chinese partially state-owned Africa-focused security, aviation, and logistics company founded and led until April 2021 by Erik Prince, the former head of Blackwater Worldwide. Prince has described FSG's main corporate mission as helping Chinese businesses to work safely in Africa. The company operates logistical projects for shipping routes in Africa, and also conducts high-risk evacuations from conflict zones. FSG's area of service has since expanded to the Belt and Road areas of Africa, Central Asia, and Southeast Asia. Wikipedia
Giới thiệu về Frontier Services Group Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,06 N
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAir cargo
Trang webfsgroup.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
158,69 Tr
158,69 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
139,76 Tr
139,76 Tr
Chi phí doanh thu
-
-
139,76 Tr
139,76 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
-
-
20,19 Tr
20,19 Tr
Tổng chi phí hoạt động
-
-
159,95 Tr
159,95 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-
-
-1,26 Tr
-1,26 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-
-
-3,34 Tr
-3,34 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-
-
-3,34 Tr
-3,34 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
4,40 Tr
4,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-131,86%
-131,86%
Chi phí hoạt động khác
-
-
14,67 Tr
14,67 Tr
Thu nhập ròng
-
-
-10,00 Tr
-10,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-6,30%
-6,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
57,50 N
57,50 N
Chi phí lãi suất
-
-
-2,48 Tr
-2,48 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-2,42 Tr
-2,42 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
5,52 Tr
5,52 Tr
EBITDA
-
-
3,12 Tr
3,12 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google