Finance

Danh sách
DVLA:IDX
Darya-Varia Laboratoria Tbk PT
1.585,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 16:00:05 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DVLA...
Mở
1.585 IDR
Cao
1.585 IDR
Thấp
1.575 IDR
Vốn hoá thị trường
1,78 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
54,72 N
Khối lượng
16,20 N
Cổ tức
6,62%
Cổ tức hằng quý
26 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
13,04
Cao nhất trong 52 tuần
1.715 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
1.450 IDR
EPS
122 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,12 T
Số nhân viên
1 N
Mở
1.585 IDR
Cao
1.585 IDR
Thấp
1.575 IDR
Vốn hoá thị trường
1,78 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
54,72 N
Khối lượng
16,20 N
Cổ tức
6,62%
Cổ tức hằng quý
26 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
13,04
Cao nhất trong 52 tuần
1.715 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
1.450 IDR
EPS
122 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,12 T
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Darya-Varia Laboratoria Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,36 N
Ngày thành lập1976
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
542,09 T
603,56 T
594,80 T
613,80 T
Giá vốn hàng bán
248,96 T
282,05 T
293,42 T
307,37 T
Chi phí doanh thu
248,96 T
282,05 T
293,42 T
307,37 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
240,88 T
325,49 T
232,36 T
260,41 T
Chi phí hoạt động
240,85 T
321,90 T
229,76 T
256,37 T
Tổng chi phí hoạt động
489,81 T
603,94 T
523,18 T
563,74 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
52,28 T
-389,20 Tr
71,62 T
50,06 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
55,36 T
1,20 T
72,98 T
52,74 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
54,88 T
742,83 Tr
72,98 T
51,36 T
Chi phí thuế thu nhập
12,47 T
1,59 T
17,67 T
14,33 T
Thuế suất hiệu dụng
22,52%
131,98%
24,21%
27,17%
Chi phí hoạt động khác
-26,40 Tr
-3,59 T
-2,60 T
-4,04 T
Thu nhập ròng
42,89 T
-384,24 Tr
55,31 T
38,41 T
Biên lợi nhuận ròng
7,91%
-0,06%
9,30%
6,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,08 T
1,05 T
662,79 Tr
1,22 T
Chi phí lãi suất
-7,88 Tr
-5,36 Tr
-1,93 Tr
-1,49 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,07 T
1,04 T
660,86 Tr
1,21 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
69,92 T
18,80 T
92,79 T
67,72 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google