Finance

Danh sách
DVL:WSE
Develia SA
9,76 PLN
-1,41%
(-0,14) 1 ngày
18 thg 9, 17:00:02 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DVL...
Mở
9,91 PLN
Cao
9,96 PLN
Thấp
9,61 PLN
Vốn hoá thị trường
4,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
216,82 N
Khối lượng
615,60 N
Cổ tức
7,48%
Cổ tức hằng quý
0,18 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
7,67
Cao nhất trong 52 tuần
11,20 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
7,65 PLN
EPS
1,27 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
469,46 Tr
Số nhân viên
370
Mở
9,91 PLN
Cao
9,96 PLN
Thấp
9,61 PLN
Vốn hoá thị trường
4,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
216,82 N
Khối lượng
615,60 N
Cổ tức
7,48%
Cổ tức hằng quý
0,18 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
7,67
Cao nhất trong 52 tuần
11,20 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
7,65 PLN
EPS
1,27 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
469,46 Tr
Số nhân viên
370
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Develia SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên370
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdevelia.pl
Báo cáo gần đây nhất
11 thg 9, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (PLN)
0,79 PLN / -
0,00%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (PLN)
386,09 Tr / 973,58 Tr
-60,34%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
496,72 Tr
568,11 Tr
759,49 Tr
892,09 Tr
Giá vốn hàng bán
301,07 Tr
344,57 Tr
522,42 Tr
612,36 Tr
Chi phí doanh thu
301,07 Tr
344,57 Tr
522,42 Tr
612,36 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
52,55 Tr
54,07 Tr
72,36 Tr
53,21 Tr
Chi phí hoạt động
53,28 Tr
53,61 Tr
68,13 Tr
55,28 Tr
Tổng chi phí hoạt động
354,35 Tr
398,18 Tr
590,55 Tr
667,64 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
142,37 Tr
169,93 Tr
168,94 Tr
224,45 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
1,16 Tr
596,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
141,64 Tr
169,39 Tr
171,54 Tr
222,57 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
145,56 Tr
169,53 Tr
167,12 Tr
223,59 Tr
Chi phí thuế thu nhập
33,45 Tr
36,22 Tr
35,45 Tr
45,47 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,62%
21,38%
20,66%
20,43%
Chi phí hoạt động khác
724,00 N
-467,00 N
-4,24 Tr
2,08 Tr
Thu nhập ròng
108,44 Tr
133,40 Tr
136,37 Tr
177,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
21,83%
23,48%
17,95%
19,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,59 Tr
2,12 Tr
1,83 Tr
2,11 Tr
Chi phí lãi suất
-2,40 Tr
-2,52 Tr
-4,96 Tr
-3,64 Tr
Chi phí lãi suất ròng
3,19 Tr
-398,00 N
-3,12 Tr
-1,53 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
144,16 Tr
172,45 Tr
172,06 Tr
227,45 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google