Finance

Danh sách
DVDCF:OTCMKTS
Davide Campari Milano NV
6,88 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
23 thg 9, 13:12:52 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DVDCF...
Vốn hoá thị trường
7,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
580,00
Khối lượng
247,00
Cao nhất trong 52 tuần
7,90 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
6,07 US$
Beta
0,41
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,23 T
Số nhân viên
5 N
Vốn hoá thị trường
7,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
580,00
Khối lượng
247,00
Cao nhất trong 52 tuần
7,90 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
6,07 US$
Beta
0,41
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,23 T
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Davide Campari-Milano N.V., trading as Campari Group, is an Italian company active since 1860 in the branded beverage industry. It produces spirits, wines, and non-alcoholic apéritifs. From its signature product, Campari, its portfolio has been extended to include over 50 brands, including Aperol, Appleton, Picon, SKYY vodka, Espolón, Wild Turkey, Grand Marnier, and Forty Creek whisky. Wikipedia
Giới thiệu về Davide Campari Milano NV
Giám đốc điều hànhSimon Hunt
Số nhân viên4,94 N
Ngày thành lập1860
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
752,80 Tr
770,50 Tr
756,00 Tr
756,00 Tr
Giá vốn hàng bán
290,50 Tr
326,60 Tr
302,50 Tr
302,50 Tr
Chi phí doanh thu
290,50 Tr
326,60 Tr
302,50 Tr
302,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
296,70 Tr
320,60 Tr
322,00 Tr
322,00 Tr
Chi phí hoạt động
327,70 Tr
309,90 Tr
322,00 Tr
322,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
618,20 Tr
636,50 Tr
624,50 Tr
624,50 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
134,60 Tr
134,00 Tr
131,50 Tr
131,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-11,50 Tr
500,00 N
500,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
104,00 Tr
62,50 Tr
105,50 Tr
105,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
104,00 Tr
118,20 Tr
112,50 Tr
112,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
127,30 Tr
41,00 Tr
41,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
203,68%
38,86%
38,86%
Chi phí hoạt động khác
31,00 Tr
-10,70 Tr
-
-
Thu nhập ròng
104,30 Tr
-52,50 Tr
64,50 Tr
64,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,85%
-6,81%
8,53%
8,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
16,60 Tr
4,00 Tr
4,00 Tr
Chi phí lãi suất
-30,60 Tr
-24,90 Tr
-23,50 Tr
-23,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-30,60 Tr
-8,30 Tr
-19,50 Tr
-19,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
162,70 Tr
161,38 Tr
156,50 Tr
156,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-9,50 Tr
-9,50 Tr
Các ứng dụng của Google