Finance

Danh sách
DVAI34:BVMF
DaVita
893,56 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 16:56:00 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DVAI34...
Mở
893,56 R$
Cao
893,56 R$
Thấp
893,56 R$
Vốn hoá thị trường
11,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,00
Khối lượng
1,00
Cao nhất trong 52 tuần
1.253,26 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
546,63 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
63,80 Tr
Số nhân viên
78 N
Mở
893,56 R$
Cao
893,56 R$
Thấp
893,56 R$
Vốn hoá thị trường
11,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,00
Khối lượng
1,00
Cao nhất trong 52 tuần
1.253,26 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
546,63 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
63,80 Tr
Số nhân viên
78 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về DaVita
Giám đốc điều hànhJavier J. Rodriguez
Số nhân viên78 N
Ngày thành lập1992
Trụ sở chínhDenver, Colorado, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webdavita.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,42 T
3,62 T
3,42 T
3,55 T
Giá vốn hàng bán
2,33 T
2,41 T
2,34 T
2,39 T
Chi phí doanh thu
2,33 T
2,41 T
2,34 T
2,39 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
402,67 Tr
472,36 Tr
421,91 Tr
423,46 Tr
Chi phí hoạt động
580,16 Tr
659,06 Tr
599,74 Tr
591,27 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,91 T
3,07 T
2,94 T
2,98 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
507,30 Tr
551,20 Tr
473,55 Tr
570,82 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-17,26 Tr
-21,03 Tr
639,00 N
4,47 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
308,80 Tr
382,76 Tr
341,23 Tr
435,01 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
351,55 Tr
391,79 Tr
341,23 Tr
437,04 Tr
Chi phí thuế thu nhập
68,55 Tr
76,73 Tr
66,20 Tr
91,79 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,20%
20,05%
19,40%
21,10%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
150,33 Tr
234,22 Tr
197,53 Tr
265,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,40%
6,47%
5,78%
7,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,51
3,40
2,87
4,02
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-148,66 Tr
-148,25 Tr
-141,30 Tr
-146,42 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-148,66 Tr
-148,25 Tr
-141,30 Tr
-146,42 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
177,49 Tr
186,70 Tr
177,83 Tr
167,81 Tr
EBITDA
684,80 Tr
737,91 Tr
651,38 Tr
738,62 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-17,55 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google