Finance

Danh sách
DV:NYSE
DoubleVerify Holdings Inc
13,48 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
6 thg 10, 16:00:03 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DV...
Mở
13,49 US$
Cao
13,49 US$
Thấp
13,48 US$
Vốn hoá thị trường
2,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,17 Tr
Khối lượng
503,36 N
Chỉ số P/E
37,41
Cao nhất trong 52 tuần
13,65 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,64 US$
EPS
0,36 US$
Beta
0,99
Số cổ phiếu đang lưu hành
156,18 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
13,49 US$
Cao
13,49 US$
Thấp
13,48 US$
Vốn hoá thị trường
2,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,17 Tr
Khối lượng
503,36 N
Chỉ số P/E
37,41
Cao nhất trong 52 tuần
13,65 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,64 US$
EPS
0,36 US$
Beta
0,99
Số cổ phiếu đang lưu hành
156,18 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về DoubleVerify Holdings Inc
Giám đốc điều hànhMark Zagorski
Số nhân viên1,23 N
Ngày thành lập2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 12 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho DV trong 3 tháng qua
Nắm giữ
Mua
0
Nắm giữ
12
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 12 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho DV trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 13,48 US$
14,00 US$ (+3,86%)
Trung bình
13,63 US$ (+1,11%)
Thấp nhất
13,50 US$ (+0,15%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Samik Chatterjee
J.P. Morgan
Hold
Downgraded
13,60 US$
+0,9%
08/21/2026
Matthew Cost
Morgan Stanley
Hold
Reiterated
14,00 US$
+3,9%
08/11/2026
Youssef Squali
Truist Financial
Hold
Maintained
13,60 US$
+0,9%
08/11/2026
Laura Martin
Needham
Hold
Downgraded
13,50 US$
+0,1%
08/07/2026
Alec Brondolo
Wells Fargo
Hold
Upgraded
13,60 US$
+0,9%
08/07/2026
Arjun Bhatia
William Blair
Hold
Maintained
-
-
08/07/2026
Matthew Swanson
RBC Capital
Hold
Downgraded
13,60 US$
+0,9%
08/07/2026
Maria Ripps
Canaccord Genuity
Hold
Downgraded
13,60 US$
+0,9%
08/07/2026
Andrew Marok
Raymond James
Hold
Downgraded
-
-
08/07/2026
Brian Pitz
BMO Capital
Hold
Downgraded
13,60 US$
+0,9%
08/07/2026
Brianna Diaz
Citizens JMP
Hold
Downgraded
-
-
08/07/2026
Unknown Analyst
Citizens JMP
Hold
Downgraded
-
-
08/07/2026
Nat Schindler
Scotiabank
Hold
Downgraded
13,60 US$
+0,9%
08/06/2026
Mark Murphy
J.P. Morgan
Buy
Initiated
-
-
06/01/2026
Omar Dessouky
Bank of America Securities
Buy
Reiterated
12,00 US$
-11%
05/26/2026
Justin Patterson
KeyBanc
Hold
Maintained
-
-
05/11/2026
Mark Kelley
Stifel Nicolaus
Buy
Reiterated
16,00 US$
+18,7%
05/07/2026
Eric Sheridan
Goldman Sachs
Hold
Reiterated
12,00 US$
-11%
05/07/2026
Raimo Lenschow
Barclays
Hold
Reiterated
12,00 US$
-11%
05/07/2026
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (USD)
0,22 US$ / 0,24 US$
-9,82%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
193,79 Tr / 202,00 Tr
-4,07%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
188,62 Tr
205,59 Tr
180,82 Tr
193,79 Tr
Giá vốn hàng bán
33,46 Tr
35,94 Tr
33,16 Tr
32,48 Tr
Chi phí doanh thu
33,46 Tr
35,94 Tr
33,16 Tr
32,48 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
44,84 Tr
41,68 Tr
45,38 Tr
46,39 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
74,02 Tr
75,88 Tr
71,31 Tr
75,11 Tr
Chi phí hoạt động
134,05 Tr
131,86 Tr
132,03 Tr
138,16 Tr
Tổng chi phí hoạt động
167,52 Tr
167,80 Tr
165,19 Tr
170,65 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
21,10 Tr
37,78 Tr
15,64 Tr
23,14 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,00 N
-18,00 N
-3,00 N
-17,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
20,54 Tr
37,44 Tr
14,23 Tr
21,91 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
20,54 Tr
37,44 Tr
14,23 Tr
22,02 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,34 Tr
8,11 Tr
7,82 Tr
8,99 Tr
Thuế suất hiệu dụng
50,33%
21,66%
54,95%
41,03%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
10,20 Tr
29,33 Tr
6,41 Tr
12,92 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,41%
14,27%
3,54%
6,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,22
0,31
0,17
0,22
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
954,00 N
909,00 N
968,00 N
604,00 N
Chi phí lãi suất
-467,00 N
-403,00 N
-413,00 N
-475,00 N
Chi phí lãi suất ròng
487,00 N
506,00 N
555,00 N
129,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
15,19 Tr
14,30 Tr
15,34 Tr
16,66 Tr
EBITDA
36,30 Tr
48,10 Tr
30,98 Tr
39,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
12,00 N
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google